scribouillard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dân cạo giấy, kẻ viết lách tầm thường: Từ này dùng để chỉ một người viết lách (như nhà báo, nhà văn, công chức) một cách miệt thị, ám chỉ công việc của họ là tầm thường, vô giá trị, chỉ biết sao chép hoặc viết những thứ vô nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce journal est rempli d'articles écrits par des scribouillards. (Tờ báo này đầy những bài báo được viết bởi lũ dân cạo giấy.)
- Il se considère comme un écrivain, mais ce n'est qu'un scribouillard. (Hắn tự coi mình là một nhà văn, nhưng thực ra chỉ là một kẻ viết lách tầm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái rất tiêu cực và thân mật (thường dùng trong khẩu ngữ). Nó thường được dùng để chê bai, coi thường người viết và chất lượng tác phẩm của họ.
- Ne perds pas ton temps à lire ça, c'est du travail de scribouillard. (Đừng phí thời gian đọc cái đó, đó là tác phẩm của bọn cạo giấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Scribouiller (động từ, thân mật): viết nguệch ngoạc, viết một cách vội vàng hoặc cẩu thả.
- Il a scribouillé quelques notes sur un bout de papier. (Hắn nguệch ngoạc vài dòng ghi chú trên mảnh giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Gratte-papier (danh từ giống đực, thân mật, nghĩa xấu): dân cạo giấy, công chức tầm thường.
- Écrivaillon (danh từ giống đực, nghĩa xấu): kẻ viết lách tồi, nhà văn tồi.
Từ trái nghĩa
- Écrivain (danh từ giống đực): nhà văn (mang nghĩa trang trọng, tôn trọng).
- Auteur (danh từ giống đực): tác giả (mang nghĩa trung lập hoặc tích cực).
danh từ giống đực
- (thân mật, nghĩa xấu) dân cạo giấy