scrimshank

/'skrimʃænk/
Học thuật
Thân thiện
scrimshank

A soldier tries to scrimshank by pretending to polish his boots.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • (Quân sự, từ lóng) Trốn việc, trốn tránh nhiệm vụ: Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh quân đội Anh để chỉ việc cố ý tránh công việc hoặc nghĩa vụ được giao, thường bằng cách giả vờ ốm hoặc tìm cớ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The sergeant warned the recruits not to scrimshank during basic training. (Viên trung sĩ cảnh báo các tân binh không được trốn việc trong thời gian huấn luyện cơ bản.)
    • He was punished for scrimshanking when he was supposed to be on guard duty. (Anh ta bị phạt trốn tránh nhiệm vụ khi lẽ ra phải đứng gác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ scrimshank mang sắc thái rất không trang trọng cụ thể, chủ yếu gắn liền với văn hóa biệt ngữ quân đội Anh truyền thống. ngụ ý một hành động lén lút, thiếu trách nhiệm để tránh làm việc nặng nhọc hoặc nhàm chán.
Biến thể từ gần giống
  • Scrimshanker (danh từ): người hay trốn việc, kẻ lười biếng trốn tránh nhiệm vụ.
    • He was known as a scrimshanker who always found an excuse to avoid patrol. (Hắn ta nổi tiếng một kẻ hay trốn việc, luôn tìm cớ để tránh đi tuần tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Shirk: trốn tránh (nhiệm vụ, trách nhiệm).
  • Skive (từ lóng Anh): trốn việc, cúp làm.
  • Malinger: giả vờ ốm để trốn việc.
Từ trái nghĩa
  • Fulfill one's duty: hoàn thành nhiệm vụ.
  • Toil: làm việc chăm chỉ, cật lực.
scrimshank

A soldier tries to scrimshank by pretending to polish his boots.

nội động từ
  1. (quân sự), (từ lóng) trốn việc