scrimshaw
/'skrimʃɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ vật được chạm khắc tỉ mỉ: Chỉ một vật trang trí hoặc tác phẩm nghệ thuật nhỏ, thường được làm từ ngà voi, xương cá voi, hoặc vỏ sò, do các thủy thủ (đặc biệt là thợ săn cá voi) chạm khắc trong thời gian rảnh rỗi trên biển.
- Nghệ thuật chạm khắc scrimshaw: Bản thân kỹ thuật hoặc hành động chạm khắc các đồ vật như vậy.
Động từ:
- Chạm khắc, khắc họa tỉ mỉ: Hành động tạo ra một đồ vật scrimshaw bằng cách khắc hoặc chạm trổ các hình ảnh lên chất liệu như ngà voi hoặc xương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The museum has a collection of intricate scrimshaw from the 19th century. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ chạm khắc tinh xảo từ thế kỷ 19.)
- He learned the art of scrimshaw from an old sailor. (Anh ấy học nghệ thuật chạm khắc scrimshaw từ một thủy thủ già.)
Động từ:
- The whaler would scrimshaw scenes of ships and whales on pieces of whalebone. (Người thợ săn cá voi thường chạm khắc cảnh tàu thuyền và cá voi lên những mảnh xương cá voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A piece of scrimshaw": Một món đồ chạm khắc cụ thể.
- This piece of scrimshaw depicts a mother whale and her calf. (Món đồ chạm khắc này mô tả một con cá voi mẹ và con của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrimshander (danh từ): Người thực hành nghệ thuật chạm khắc .
- Engraving (danh từ): Nghệ thuật khắc, chạm trổ nói chung.
- Carving (danh từ): Đồ chạm khắc, tác phẩm điêu khắc.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Engraved object, carved artifact, sailor's folk art.
- Động từ: Engrave, carve, etch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ
- vật chạm trổ (do thuỷ thủ làm để tiêu khiển)
động từ
- chạm trổ, khắc (vỏ ốc, ngà voi) (thuỷ thủ làm để tiêu khiển)