scriptoria

/skrip'tɔ:riəm/
Học thuật
Thân thiện
scriptoria

Monks work in the scriptoria, carefully copying ancient texts.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'scriptorium'):
    • Phòng làm việc, phòng viết (trong tu viện thời Trung Cổ): Chỉ một căn phòng đặc biệt trong các tu viện, nơi các thầy dòng sao chép, viết trang trí các bản thảo kinh sách bằng tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monastery's scriptoria were busy places where monks copied religious texts. (Các phòng viết của tu viện những nơi làm việc bận rộn, nơi các thầy dòng sao chép các văn bản tôn giáo.)
    • Many beautiful illuminated manuscripts were produced in medieval scriptoria. (Nhiều bản thảo được tô điểm đẹp đẽ đã được sản xuất trong các phòng viết thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of the scriptoria": công việc của các phòng viết.
    • The work of the scriptoria was crucial for preserving knowledge before the invention of the printing press. (Công việc của các phòng viết rất quan trọng cho việc bảo tồn tri thức trước khi máy in được phát minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Scriptorium (n, số ít): phòng viết, phòng sao chép bản thảo.

    • Each large monastery had its own scriptorium. (Mỗi tu viện lớn đều phòng viết riêng của mình.)
  • Scribe (n): người sao chép bản thảo, thư lại.

    • The scribes in the scriptoria worked with great care. (Những người sao chép trong các phòng viết làm việc rất cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Writing room: phòng viết.
  • Copying room: phòng sao chép.
Lưu ý
  • Scriptoria dạng số nhiều của danh từ scriptorium, nguồn gốc từ tiếng Latin.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, học thuật khi nói về hoạt động sản xuất sách thủ công thời Trung Cổ.
scriptoria

Monks work in the scriptoria, carefully copying ancient texts.

danh từ, số nhiều scriptoria
  1. phòng làm việc, phóng viết (trong tu viện)