scripturaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kinh thánh, có tính chất kinh thánh: Từ này mô tả những gì liên quan trực tiếp đến Kinh Thánh (Thánh Kinh), từ nội dung, phong cách đến cách diễn giải.
- Theo đúng nguyên văn kinh thánh: Chỉ cách tiếp cận hoặc lập trường bám sát vào chính văn bản Kinh Thánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une interprétation scripturaire (Một cách diễn giải theo kinh thánh / mang tính kinh thánh.)
- L'autorité scripturaire de ce passage est reconnue. (Tính thẩm quyền kinh thánh của đoạn văn này được công nhận.)
- Il a une connaissance scripturaire approfondie. (Ông ấy có kiến thức kinh thánh sâu rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exégèse scripturaire": Chú giải kinh thánh. Đây là phương pháp nghiên cứu và giải thích học thuật các văn bản Kinh Thánh.
- Il se spécialise dans l'exégèse scripturaire. (Anh ấy chuyên về chú giải kinh thánh.)
"Preuve scripturaire": Bằng chứng kinh thánh. Chỉ những trích dẫn hoặc căn cứ lấy trực tiếp từ Kinh Thánh để hỗ trợ cho một lập luận thần học.
- Sa thèse s'appuie sur des preuves scripturaires solides. (Luận điểm của ông ấy dựa trên những bằng chứng kinh thánh vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
Écriture (n.f): Viết; (viết hoa: l'Écriture hoặc les Écritures) chỉ Kinh Thánh.
- Les Saintes Écritures (Thánh Kinh).
Scriptural, e (adj): (Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) Cũng có nghĩa là thuộc về kinh thánh.
Từ đồng nghĩa
- Biblique: Thuộc về Kinh Thánh. (Từ này phổ biến và có phạm vi nghĩa rộng hơn một chút.)
- Canonique: Thuộc về quy điển, chính thống (thường dùng trong ngữ cảnh các sách được công nhận là một phần của Kinh Thánh).
Các cụm từ liên quan
- Critique scripturaire: Phê bình kinh thánh. Lĩnh vực nghiên cứu phân tích văn bản Kinh Thánh bằng các phương pháp lịch sử, văn bản học.
- Théologie scripturaire: Thần học kinh thánh. Cách tiếp cận thần học lấy Kinh Thánh làm nền tảng và nguồn chính yếu.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "scripturaire". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, thần học hoặc tôn giáo.)
tính từ
- thuộc kinh thánh
- Style scripturairelời văn kinh thánh