scrobiculated

/skrɔ'bikjuleit/ Cách viết khác : (scrobiculated) /skrɔ'bikjuleitid/
Học thuật
Thân thiện
scrobiculated

The leaf has a scrobiculated surface with many small grooves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học) nhiều chỗ lõm: Mô tả một bề mặt nhiều vết lõm nhỏ hoặc hốc.
    • (Sinh vật học) Thành từng đường, thành rãnh: Mô tả một bề mặt các đường rãnh hoặc vết khía lõm xuống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The seed capsule had a scrobiculated surface. (Vỏ hạt bề mặt lõm thành nhiều rãnh.)
    • Under the microscope, the insect's exoskeleton appeared scrobiculated. (Dưới kính hiển vi, bộ xương ngoài của côn trùng có vẻ nhiều chỗ lõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scrobiculate": Đây dạng tính từ gốc, ít phổ biến hơn so với "scrobiculated".
    • The botanist described the texture as scrobiculate. (Nhà thực vật học mô tả kết cấu đó nhiều rãnh lõm.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrobiculation (danh từ): Trạng thái hoặc đặc điểm nhiều chỗ lõm, rãnh.
    • The scrobiculation of the shell is a key identifying feature. (Các rãnh lõm trên vỏ một đặc điểm nhận dạng chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Pitted: Lỗ chỗ, nhiều lỗ lõm nhỏ.
  • Foveolate: (Chuyên ngành sinh học) nhiều hốc nhỏ.
  • Sulcate: rãnh, khía.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh vật học, thực vật học hoặc côn trùng học để mô tả đặc điểm hình thái bề mặt.
  • Trong văn nói hoặc văn viết thông thường, rất hiếm khi sử dụng. Các từ như "pitted" (lỗ chỗ) hoặc "grooved" ( rãnh) thường phổ biến hơn.
scrobiculated

The leaf has a scrobiculated surface with many small grooves.

tính từ
  1. (sinh vật học) nhiều chỗ lõm
  2. thành từng đường, thành rãnh