scrofula
/'skrɔfjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh tràng nhạc: Một dạng bệnh lao, đặc trưng bởi tình trạng sưng và viêm hạch bạch huyết ở cổ, thường do vi khuẩn lao gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, scrofula was a common ailment. (Vào thế kỷ 19, bệnh tràng nhạc là một chứng bệnh phổ biến.)
- The king was believed to have the power to cure scrofula by touch. (Nhà vua được cho là có sức mạnh chữa bệnh tràng nhạc bằng cách chạm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scrofulous" (tính từ): liên quan đến hoặc mắc bệnh tràng nhạc; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự suy đồi, bẩn thỉu.
- The patient had scrofulous swellings on his neck. (Bệnh nhân có những khối sưng tràng nhạc trên cổ.)
- They lived in scrofulous conditions. (Họ sống trong những điều kiện tồi tàn, bẩn thỉu.)
Biến thể và từ gần giống
- King's Evil: Tên gọi cũ trong lịch sử cho bệnh scrofula, dựa trên niềm tin rằng chỉ có vua chúa mới chữa được.
- Tuberculous lymphadenitis: Tên gọi y học hiện đại cho bệnh tràng nhạc, chỉ tình trạng viêm hạch do lao.
Từ đồng nghĩa
- Tuberculosis of the lymph nodes: Bệnh lao hạch bạch huyết.
- Struma (trong y học cổ điển): Một thuật ngữ khác chỉ bệnh tràng nhạc.
danh từ
- (y học) tràng nhạc