scroll-saw

/'skroulsɔ:/
Học thuật
Thân thiện
scroll-saw

A carpenter uses a scroll-saw to cut a curved shape from a piece of wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy cưa lọng, cưa tròn: Một loại máy cưa điện nhỏ, lưỡi cưa mảnh, chuyển động lên xuống nhanh, dùng để cắt các đường cong phức tạp, hình chữ hoặc các chi tiết trang trí trên gỗ, kim loại mỏng hoặc nhựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a scroll-saw to cut intricate patterns into the wooden panel. (Anh ấy đã dùng một máy cưa lọng để cắt các họa tiết phức tạp vào tấm gỗ.)
    • For this delicate craft project, a scroll-saw is the perfect tool. (Đối với dự án thủ công tinh xảo này, một máy cưa lọng công cụ hoàn hảo.)
    • The scroll-saw allows for very precise cuts in thin materials. (Máy cưa lọng cho phép những đường cắt rất chính xác trên vật liệu mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scroll-saw work" hoặc "scroll-sawing": Chỉ công việc hoặc hành động sử dụng máy cưa lọng.
    • Her scroll-saw work is known for its incredible detail. (Tác phẩm cưa lọng của ấy được biết đến với độ chi tiết đáng kinh ngạc.)
    • Scroll-sawing requires a steady hand and good eyesight. (Việc cưa lọng đòi hỏi một bàn tay vững vàng thị lực tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Jigsaw (n): Máy cưa ghép hình. Đôi khi được dùng thay thế cho "scroll-saw" trong một số ngữ cảnh, mặc dù kỹ thuật ứng dụng có thể khác biệt.
    • A jigsaw is more versatile for cutting curves in thicker boards. (Máy cưa ghép hình linh hoạt hơn để cắt đường cong trên các tấm ván dày.)
  • Fret-saw (n): Cưa sọc, cưa tỉa. Một loại cưa tay lưỡi mảnh, dùng cho mục đích tương tự như máy cưa lọng nhưng vận hành thủ công.
    • Before electric scroll-saws, craftsmen used fret-saws. (Trước khi máy cưa lọng điện, các nghệ nhân dùng cưa tỉa.)
Từ đồng nghĩa
  • Coping saw (n): Cưa chuôi. Một loại cưa tay nhỏ, lưỡi mảnh, dùng để cắt các đường cong hình dạng phức tạp, thường công cụ thủ công tương tự.
  • Sabre saw (n): Máy cưa kiếm. Một loại máy cưa điện cầm tay có thể cắt đường cong, nhưng thường dùng cho vật liệu dày hơn ít tinh xảo hơn so với scroll-saw.
scroll-saw

A carpenter uses a scroll-saw to cut a curved shape from a piece of wood.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cái cưa tròn (để cưa đường tròn)