scroll-work

/'skroulwə:k/
Học thuật
Thân thiện
scroll-work

A craftsman carves intricate scroll-work into a wooden picture frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình trang trí những đường cuộn: "scroll-work" một kiểu trang trí, thường được chạm khắc hoặc đúc, đặc điểm những đường uốn lượn, cuộn tròn hoặc xoắn ốc, tương tự như hình dạng của một cuộn giấy (scroll) được mở ra một phần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intricate scroll-work on the wooden door was hand-carved. (Hình trang trí đường cuộn tinh xảo trên cánh cửa gỗ được chạm khắc thủ công.)
    • The iron gate featured beautiful scroll-work. (Cổng sắt hình trang trí đường cuộn đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "delicate scroll-work": hình trang trí đường cuộn tinh tế, mảnh mai.

    • The picture frame was adorned with delicate scroll-work. (Khung ảnh được trang trí bằng những đường cuộn tinh tế.)
  • "ornate scroll-work": hình trang trí đường cuộn cầu kỳ, công phu.

    • The antique mirror was famous for its ornate scroll-work. (Chiếc gương cổ nổi tiếng với phần trang trí đường cuộn cầu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scroll (n): cuộn giấy, cuộn da (để viết chữ thời xưa); hình trang trí đường cuộn (một yếu tố đơn lẻ).

    • The ancient scroll contained important texts. (Cuộn giấy cổ chứa đựng những văn bản quan trọng.)
  • Scroll (v): cuộn (màn hình, trang giấy).

    • Please scroll down to read more. (Hãy cuộn xuống để đọc thêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fretwork: đồ trang trí chạm lộng, thường hình học lặp lại (có thể bao gồm cả đường cuộn).
  • Arabesque: kiểu trang trí cách điệu với các đường uốn lượn hình , thường thấy trong nghệ thuật Hồi giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "scroll-work".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scroll-work".)

scroll-work

A craftsman carves intricate scroll-work into a wooden picture frame.

danh từ
  1. hình trang trí những đường cuộn