scrotitis

/skrou'taitis/
Học thuật
Thân thiện
scrotitis

A patient is being examined for scrotitis in a clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm bìu dái: Tình trạng viêm nhiễm hoặc sưng tấybìu, túi da chứa tinh hoàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with scrotitis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm bìu dái.)
    • Pain and swelling are common symptoms of scrotitis. (Đau sưng những triệu chứng phổ biến của viêm bìu dái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, lâm sàng hoặc bệnh học để mô tả một tình trạng bệnh cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Scrotal (tính từ): thuộc về bìu dái.
    • Scrotal pain can be a sign of infection. (Đau bìu có thể dấu hiệu của nhiễm trùng.)
  • Orchitis (danh từ): viêm tinh hoàn, một tình trạng khác nhưng đôi khi có thể liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation of the scrotum: Viêm bìu dái (cách giải thích bằng cụm từ thông thường).
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả triệu chứng hơn sử dụng từ chính xác này.
scrotitis

A patient is being examined for scrotitis in a clinic.

danh từ
  1. (y học) viêm bìu dái