scrotitis
/skrou'taitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm bìu dái: Tình trạng viêm nhiễm hoặc sưng tấy ở bìu, là túi da chứa tinh hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with scrotitis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm bìu dái.)
- Pain and swelling are common symptoms of scrotitis. (Đau và sưng là những triệu chứng phổ biến của viêm bìu dái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, lâm sàng hoặc bệnh học để mô tả một tình trạng bệnh lý cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Scrotal (tính từ): thuộc về bìu dái.
- Scrotal pain can be a sign of infection. (Đau bìu có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.)
- Orchitis (danh từ): viêm tinh hoàn, một tình trạng khác nhưng đôi khi có thể liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Inflammation of the scrotum: Viêm bìu dái (cách giải thích bằng cụm từ thông thường).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả triệu chứng hơn là sử dụng từ chính xác này.
danh từ
- (y học) viêm bìu dái