scrubbing-brush
/'skrʌbiɳbrʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn chải cứng, bàn chải để cọ: Một loại bàn chải có lông cứng, thường có tay cầm, được thiết kế đặc biệt để chà rửa và làm sạch mạnh các bề mặt cứng hoặc vật dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need a scrubbing-brush to clean the muddy boots. (Tôi cần một cái bàn chải cứng để làm sạch đôi ủng lấm bùn.)
- She used a scrubbing-brush and soap to wash the floor. (Cô ấy đã dùng bàn chải cọ và xà phòng để lau sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give something a good scrub with a scrubbing-brush": chà rửa kỹ lưỡng cái gì đó bằng bàn chải cứng.
- The pot was so dirty that it needed a good scrub with a scrubbing-brush. (Cái nồi bẩn đến mức cần phải được chà rửa kỹ bằng bàn chải cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrub brush (n): Cách viết khác (thường không có dấu gạch nối) của "scrubbing-brush", cùng nghĩa.
- Scourer (n): Dụng cụ chà rửa, có thể là miếng kim loại hoặc nhựa cứng dùng để cọ.
- Stiff-bristled brush (n): Bàn chải có lông cứng (cách mô tả chung).
Từ đồng nghĩa
- Hard brush: Bàn chải cứng.
- Scouring brush: Bàn chải để cọ rửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "scrubbing-brush")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "scrubbing-brush")
danh từ
- bàn chải cứng, bàn chải để cọ