scrubwoman

/'skrʌb,wumən/
Học thuật
Thân thiện
scrubwoman

An elderly scrubwoman mops the floor of a large office building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà làm nghề quét dọn thuê: "scrubwoman" chỉ một phụ nữ làm công việc lau chùi, cọ rửa sàn nhà các bề mặt khác, thường công việc lao động chân tay nặng nhọc được thuê theo giờ hoặc theo công việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old building employed a scrubwoman to clean the marble floors every evening. (Tòa nhà thuê một người đàn bà quét dọn để lau sàn đá cẩm thạch mỗi tối.)
    • She worked as a scrubwoman in the hospital to support her family. ( ấy làm nghề quét dọn thuêbệnh viện để nuôi gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like a scrubwoman": làm việc vất vả, cật lực như một người lao công.
    • After the party, I had to work like a scrubwoman to clean the whole house. (Sau bữa tiệc, tôi phải làm việc cật lực như một người quét dọn để dọn sạch cả ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrubber (n): người hoặc dụng cụ chà rửa.
    • She used a steel scrubber to clean the pot. ( ấy dùng miếng chà bằng thép để làm sạch cái nồi.)
  • Scrubman (n): người đàn ông làm nghề quét dọn thuê.
    • The scrubman was responsible for cleaning the factory floor. (Người đàn ông quét dọn thuê chịu trách nhiệm lau sàn nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Charwoman: người đàn bà làm công việc dọn dẹp thuê theo giờ (từ cổ hơn, cùng nghĩa).
  • Cleaning lady: người phụ nữ dọn dẹp (cách gọi thông thường, ít mang sắc thái lao động nặng nhọc hơn).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "scrubwoman" mang sắc thái cổ xưa có thể được coi không còn phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, các thuật ngữ trung lập hơn như "cleaner" (người dọn dẹp) hoặc "custodian" (người gác danh, quản gia) thường được ưa dùng hơn. Từ này phản ánh công việc lao động chân tay vất vả thường gắn với tầng lớp lao động trong xã hội .
scrubwoman

An elderly scrubwoman mops the floor of a large office building.

danh từ
  1. người đàn bà làm nghề quét dọn thuê