scruple
/'skru:pl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đắn đo, sự ngại ngùng về mặt đạo đức: Một cảm giác do dự hoặc miễn cưỡng do lo ngại rằng một hành động có thể là sai trái hoặc không đúng đắn.
- Nguyên tắc đạo đức: Một nguyên tắc hoặc sự cân nhắc về đạo đức khiến người ta kiềm chế không hành động.
- Đơn vị đo lường cũ (Scruple): Một đơn vị đo trọng lượng trong hệ đo lường dược phẩm cũ, xấp xỉ 1.3 gam.
- Một lượng rất nhỏ: Một số lượng không đáng kể.
Động từ:
- Đắn đo, ngại ngùng (vì lý do đạo đức): Do dự hoặc miễn cưỡng làm điều gì đó vì cho rằng nó có thể sai trái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He is a man of no scruples. (Anh ta là một người không có chút đắn đo nào về đạo đức.)
- She had no scruples about taking the money. (Cô ấy không chút ngại ngùng khi lấy số tiền.)
- He was held back by his moral scruples. (Anh ấy bị kìm hãm bởi những đắn đo về mặt đạo đức của mình.)
Động từ:
- He did not scruple to use threats to get what he wanted. (Hắn ta không ngại ngùng dùng đến những lời đe dọa để đạt được thứ mình muốn.)
- She scrupled to tell a lie, even to save her friend. (Cô ấy đắn đo không muốn nói dối, ngay cả để cứu bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have scruples about (doing) something": Có sự đắn đo, ngại ngùng về việc gì đó (vì lý do đạo đức).
- I have scruples about accepting such a generous gift. (Tôi thấy đắn đo khi nhận một món quà hào phóng như vậy.)
"to make no scruple to do something": Làm việc gì đó mà không chút do dự, ngại ngùng.
- He made no scruple to betray their secret. (Hắn ta không chút do dự phản bội bí mật của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Scrupulous (adj): tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết; có nguyên tắc đạo đức cao.
- She is scrupulous in her work. (Cô ấy rất cẩn thận trong công việc.)
- a scrupulous businessman (một doanh nhân có nguyên tắc)
Unscrupulous (adj): vô nguyên tắc, không có đắn đo về đạo đức.
- an unscrupulous politician (một chính trị gia vô nguyên tắc)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đắn đo): qualm, hesitation, misgiving, compunction.
- Động từ: hesitate, balk, demur.
Thành ngữ liên quan
- Without scruple: Một cách không do dự, không có đắn đo về đạo đức.
- He acted without scruple to achieve his goal. (Hắn ta hành động mà không chút đắn đo để đạt được mục tiêu.)
danh từ
- sự đắn đo, sự ngại ngùng; tính quá thận trọng
- man of no scruplesngười bừa bãi, người bất chấp luân thường đoạ lý
- Xcrup (đơn vị trọng lượng khoảng 1, 3 g)
- số lượng rất ít, số lượng không đáng kể)
Idioms
- to have scruples about doing something
- to make scruple to do somethingngại ngùng không muốn làm việc gì
- to make no scruple to do somethinglàm ngay việc gì không chút do dự ngại ngùng
động từ
- đắn đo, ngại ngùng, quá thận trọng
- to scruple to do somethingngại ngùng không muốn làm việc gì