qualm
/kwɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nỗi băn khoăn, sự lo ngại: Cảm giác không chắc chắn hoặc lo lắng về tính đúng đắn của một hành động, thường liên quan đến đạo đức hoặc lương tâm.
- Cảm giác buồn nôn nhẹ, sự nôn nao: Một cảm giác khó chịu, buồn nôn thoáng qua trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She had no qualms about telling the truth, even though it was difficult. (Cô ấy không chút băn khoăn nào về việc nói sự thật, dù điều đó rất khó khăn.)
- He felt a sudden qualm of nausea before the important presentation. (Anh ấy cảm thấy một cơn buồn nôn thoáng qua trước buổi thuyết trình quan trọng.)
- A qualm of conscience made him return the money he had found. (Một nỗi day dứt lương tâm khiến anh ta trả lại số tiền đã nhặt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have qualms about (doing) something": có sự băn khoăn, lo ngại về việc gì.
- I have serious qualms about the ethics of this plan. (Tôi có những băn khoăn nghiêm trọng về mặt đạo đức của kế hoạch này.)
"without a qualm": mà không chút băn khoăn, không do dự.
- He sold the family heirloom without a qualm. (Anh ta bán món đồ gia bảo mà không chút băn khoăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Qualmish (adj): Có cảm giác buồn nôn; hay lo ngại, dễ băn khoăn.
- The rocking boat made her feel qualmish. (Con thuyền lắc lư khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn.)
Từ đồng nghĩa
- Scruple (n): Sự do dự, sự ngần ngại về mặt lương tâm.
- Misgiving (n): Nỗi lo ngại, sự nghi ngờ không tốt.
- Compunction (n): Sự hối hận, sự ăn năn (thường nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Qualms of conscience: Những nỗi day dứt lương tâm.
- The decision left him with deep qualms of conscience. (Quyết định đó khiến anh ta day dứt lương tâm sâu sắc.)
danh từ
- sự buồn nôn, sự nôn nao; sự thấy khó chịu trong người
- mối lo ngại, mối e sợ
- nỗi băn khoăn dằn vật, nỗi day dứt
- qualms of consciencenỗi day dứt của lương tâm