scruples

scruples

A person with scruples returns a lost wallet to its owner.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Sự do dự, sự đắn đo về mặt đạo đức; lương tâm (cắn rứt). "Scruples" chỉ những nguyên tắc đạo đức hoặc luân lý khiến một người cảm thấy khó chịu, do dự, hoặc không thể hành động nếu hành động đó đi ngược lại với chuẩn mực đạo đức của họ. thường xuất hiện dưới dạng "have scruples about something" ( lương tâm, đạo đức về việc đó) hoặc "have no scruples" (không lương tâm, vô đạo đức).

dụ sử dụng
  • (Anh ta không hề do dự hay lương tâm khi nói dối để đạt được điều mình muốn.)
  • ( ấy từ chối nhận số tiền lương tâm đạo đức của mình.)
  • (Những nguyên tắc đạo đức của chính trị gia đã ngăn ông ta nhận hối lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have scruples about doing something": sự đắn đo, do dự về mặt đạo đức khi làm việc đó.

    • Even in desperate times, she had scruples about stealing. (Ngay cả trong những lúc tuyệt vọng, ấy vẫn lương tâm khi nghĩ đến việc ăn trộm.)
  • "without scruples": không đạo đức, không lương tâm.

    • A person without scruples will do anything for power. (Một người không lương tâm sẽ làm bất cứ điều để quyền lực.)
  • "scruples of conscience": sự cắn rứt của lương tâm.

    • He acted against his own scruples of conscience and regretted it deeply. (Anh ta đã hành động trái với lương tâm của mình cùng hối hận.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrupulous (tính từ): cẩn thận, tỉ mỉ, lương tâm.

    • She is a scrupulous accountant who checks every detail. ( ấy một kế toán viên cẩn thận, người kiểm tra từng chi tiết.)
  • Unscrupulous (tính từ): vô đạo đức, không lương tâm.

    • The unscrupulous salesman tricked many customers. (Người bán hàngđạo đức đã lừa nhiều khách hàng.)
  • Scrupulously (trạng từ): một cách cẩn thận, lương tâm.

    • He scrupulously avoided any conflict of interest. (Anh ấy cẩn thận tránh bất kỳ xung đột lợi ích nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Conscience: lương tâm.
  • Moral qualms: sự băn khoăn về đạo đức.
  • Ethical concerns: mối quan tâm về đạo đức.
  • Integrity: tính chính trực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "scruples", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Have scruples about: lương tâm về. - Set aside scruples: gạt bỏ lương tâm. - He had to set aside his scruples to survive in the cutthroat industry. (Anh ta phải gạt bỏ lương tâm để tồn tại trong ngành công nghiệp khốc liệt.)

Thành ngữ liên quan
  • "A guilty conscience needs no accuser": Lương tâm cắn rứt tự đã là kẻ buộc tội.
  • "Scruples of a saint": sự do dự đạo đức của một vị thánh (ám chỉ tính chính trực cao độ).

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "scruples"