scrupuleusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chu đáo, một cách cẩn thận tỉ mỉ: Diễn tả việc thực hiện một hành động với sự chú ý cao độ đến từng chi tiết nhỏ, với lương tâm và sự chính xác tuyệt đối, không bỏ sót điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a suivi les instructions scrupuleusement. (Anh ấy đã làm theo chỉ dẫn một cách chu đáo.)
- L'archiviste classe les documents scrupuleusement. (Người lưu trữ phân loại tài liệu một cách cẩn thận tỉ mỉ.)
- Elle respecte scrupuleusement les règles. (Cô ấy tuân thủ các quy định một cách nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir scrupuleusement": Hành động một cách chu đáo, có lương tâm.
- Dans cette affaire délicate, il faut agir scrupuleusement. (Trong vụ việc tế nhị này, cần phải hành động một cách chu đáo.)
- "Être scrupuleusement honnête": Thành thực một cách tuyệt đối, đến từng chi tiết nhỏ.
- Son témoignage était scrupuleusement honnête. (Lời khai của anh ta thành thực một cách tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrupule (danh từ): sự do dự, sự áy náy, mối băn khoăn về mặt lương tâm.
- Il a des scrupules à accepter cet argent. (Anh ấy có chút áy náy khi nhận số tiền này.)
- Scrupuleux/scrupuleuse (tính từ): chu đáo, tỉ mỉ, cẩn thận; hay do dự, áy náy.
- C'est une personne scrupuleuse dans son travail. (Đó là một người rất chu đáo trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Méticuleusement: một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
- Rigoureusement: một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ.
- Consciencieusement: một cách tận tâm, có lương tâm.
Từ trái nghĩa
- Négligemment: một cách cẩu thả, qua loa.
- Approximativement: một cách gần đúng, đại khái.
phó từ
- (một cách) chu đáo
- Accomplir scrupuleusement son devoirlàm tròn nhiệm vụ một cách chu đáo