scrupuleusement

Học thuật
Thân thiện
scrupuleusement

Il accomplit scrupuleusement son devoir chaque jour.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách chu đáo, một cách cẩn thận tỉ mỉ: Diễn tả việc thực hiện một hành động với sự chú ý cao độ đến từng chi tiết nhỏ, với lương tâm sự chính xác tuyệt đối, không bỏ sót điều .
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a suivi les instructions scrupuleusement. (Anh ấy đã làm theo chỉ dẫn một cách chu đáo.)
    • L'archiviste classe les documents scrupuleusement. (Người lưu trữ phân loại tài liệu một cách cẩn thận tỉ mỉ.)
    • Elle respecte scrupuleusement les règles. ( ấy tuân thủ các quy định một cách nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir scrupuleusement": Hành động một cách chu đáo, lương tâm.
    • Dans cette affaire délicate, il faut agir scrupuleusement. (Trong vụ việc tế nhị này, cần phải hành động một cách chu đáo.)
  • "Être scrupuleusement honnête": Thành thực một cách tuyệt đối, đến từng chi tiết nhỏ.
    • Son témoignage était scrupuleusement honnête. (Lời khai của anh ta thành thực một cách tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrupule (danh từ): sự do dự, sự áy náy, mối băn khoăn về mặt lương tâm.
    • Il a des scrupules à accepter cet argent. (Anh ấy chút áy náy khi nhận số tiền này.)
  • Scrupuleux/scrupuleuse (tính từ): chu đáo, tỉ mỉ, cẩn thận; hay do dự, áy náy.
    • C'est une personne scrupuleuse dans son travail. (Đómột người rất chu đáo trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Méticuleusement: một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
  • Rigoureusement: một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ.
  • Consciencieusement: một cách tận tâm, lương tâm.
Từ trái nghĩa
  • Négligemment: một cách cẩu thả, qua loa.
  • Approximativement: một cách gần đúng, đại khái.
scrupuleusement

Il accomplit scrupuleusement son devoir chaque jour.

phó từ
  1. (một cách) chu đáo
    • Accomplir scrupuleusement son devoir
      làm tròn nhiệm vụ một cách chu đáo

Từ có nhắc đến "scrupuleusement"