scrutator

/skru:'teitə/
Học thuật
Thân thiện
scrutator

A scrutator carefully examines the ballot papers at the voting table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dò xét, người thăm dò: Một người tiến hành việc quan sát, kiểm tra hoặc điều tra một cách rất cẩn thận, tỉ mỉ kỹ lưỡng.
    • Người kiểm phiếu: Một người được chỉ định để kiểm tra, xem xét các phiếu trong một cuộc bầu cử, đảm bảo tính chính xác hợp lệ của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The committee appointed an independent scrutator to examine the financial records. (Ủy ban đã chỉ định một người kiểm tra độc lập để xem xét hồ sơ tài chính.)
    • Every scrutator at the polling station must sign a confidentiality agreement. (Mọi người kiểm phiếu tại điểm bỏ phiếu phải một thỏa thuận bảo mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting as a scrutator": Hành động với tư cách một người kiểm tra, giám sát.
    • He was acting as a scrutator for the archaeological dig, documenting every find. (Ông ấy đang hành động với tư cách người kiểm tra cho cuộc khai quật khảo cổ, ghi chép lại mọi phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrutiny (n): Sự xem xét kỹ lưỡng, sự kiểm tra chi tiết.
    • The proposal will face intense scrutiny from the board. (Đề xuất sẽ phải đối mặt với sự xem xét kỹ lưỡng từ hội đồng.)
  • Scrutinize (v): Xem xét kỹ lưỡng, kiểm tra tỉ mỉ.
    • The detective scrutinized the evidence for clues. (Viên thám tử xem xét kỹ lưỡng bằng chứng để tìm manh mối.)
Từ đồng nghĩa
  • Examiner: Giám khảo, người khảo sát.
  • Inspector: Thanh tra viên, người kiểm tra.
  • Auditor: Kiểm toán viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trực tiếp.)

scrutator

A scrutator carefully examines the ballot papers at the voting table.

danh từ
  1. người dò xét, người thăm dò
  2. người kiểm phiếu