scrutin

danh từ giống đực
  1. sự bỏ phiếu
    • Scrutin de liste
      sự bỏ phiếu liên danh
  2. cuộc bỏ phiếu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "scrutin"

scrutin
Un homme dépose son bulletin dans l'urne lors d'un scrutin.