scrutinizingly
/'skru:tinaiziɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách kỹ lưỡng, một cách tỉ mỉ: "scrutinizingly" mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự quan sát, kiểm tra hoặc xem xét rất cẩn thận và chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The detective looked at the evidence scrutinizingly. (Viên thám tử nhìn vào bằng chứng một cách kỹ lưỡng.)
- She read the contract scrutinizingly before signing it. (Cô ấy đọc hợp đồng một cách tỉ mỉ trước khi ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc văn học để nhấn mạnh mức độ cẩn thận.
- The committee reviewed the proposal scrutinizingly. (Ủy ban đã xem xét đề xuất một cách hết sức kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrutinize (động từ): xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu tỉ mỉ.
- You must scrutinize all the details. (Bạn phải xem xét tất cả các chi tiết một cách kỹ lưỡng.)
- Scrutiny (danh từ): sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu tỉ mỉ.
- The document is under close scrutiny. (Tài liệu đang được xem xét rất kỹ lưỡng.)
- Scrutinizer (danh từ): người xem xét kỹ lưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Closely: một cách sát sao, một cách cẩn thận.
- Carefully: một cách cẩn thận.
- Attentively: một cách chú ý, một cách tập trung.
- Meticulously: một cách tỉ mỉ, một cách cẩn thận từng li từng tí.
Từ trái nghĩa
- Carelessly: một cách cẩu thả.
- Superficially: một cách hời hợt, một cách qua loa.
- Glancingly: một cách thoáng qua, một cách lướt qua.
phó từ
- kỹ lưỡng, tỉ mỉ