sculpin

/'skʌlpin/
Học thuật
Thân thiện
sculpin

A sculpin hides among the rocks on the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá bống biển: Một loài cá biển thuộc họ Cottidae, thường đầu to, miệng rộng, cơ thể thường không vảy hoặc gai nhỏ. Chúng sốngđáy biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tide pool was home to a small, camouflaged sculpin. (Vũng nước triều nơi sinh sống của một con cá bống biển nhỏ, ngụy trang.)
    • Anglers sometimes catch sculpin while fishing near rocky shores. (Người câu đôi khi bắt được cá bống biển khi câu gần các bờ biển đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phân loại học, "sculpin" có thể dùng để chỉ chung nhiều loài trong họ Cá bống biển (Cottidae).
    • The study focused on the reproductive behavior of the tidepool sculpin. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi sinh sản của loài cá bống biển sốngvũng triều.)
Biến thể từ gần giống
  • Sculpins (n): Dạng số nhiều của 'sculpin'.
  • Cottidae (n): Danh pháp khoa học của họ Cá bống biển.
Từ đồng nghĩa
  • Sea scorpion: Bọ cạp biển (một tên gọi khác cho một số loài cá bống biển, do hình dáng hoặc gai nhọn).
  • Bullhead (trong ngữ cảnh cá biển): đầu bò (một tên gọi thông thường khác cho một số loài sculpin).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "sculpin".
sculpin

A sculpin hides among the rocks on the ocean floor.

danh từ
  1. (động vật học) cá bống biển