scurvied

/'skə:vid/
Học thuật
Thân thiện
scurvied

A sailor with scurvied gums eats a fresh orange on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mắc bệnh scurvy (scorbut): Trạng thái bị ảnh hưởng bởi bệnh scurvy, một căn bệnh do thiếu hụt vitamin C trầm trọng, gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, chảy máu nướu răng, các vết bầm tím trên da.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old sailor was thin and scurvied after months at sea without fresh fruit. (Người thủy thủ già gầy gò mắc bệnh scorbut sau nhiều tháng lênh đênh trên biển không trái cây tươi.)
    • A diet lacking in vitamin C can leave a person scurvied. (Một chế độ ăn thiếu vitamin C có thể khiến một người mắc bệnh scurvy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học mô tả: Từ này thường được dùng trong văn bản lịch sử hoặc văn học để mô tả tình trạng sức khỏe tồi tệ, đặc biệt của các thủy thủ trong các chuyến hải trình dài ngày thời xưa.
    • The captain found his crew weak and scurvied. (Vị thuyền trưởng thấy thủy thủ đoàn của mình yếu ớt mắc bệnh scorbut.)
Biến thể từ gần giống
  • Scurvy (danh từ): Bệnh scorbut, bệnh do thiếu vitamin C.
    • Scurvy was a common disease among sailors. (Bệnh scorbut từng một căn bệnh phổ biếncác thủy thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Afflicted with scurvy: Mắc bệnh scurvy.
  • Scorbutic: (Thuộc y học) Bị bệnh scorbut.
scurvied

A sailor with scurvied gums eats a fresh orange on the ship's deck.

tính từ
  1. (y học) bị bệnh scobat