scurvy-grass
/'skə:vi,grɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cải ốc tai: Một loại cây thân thảo, thường mọc ở vùng ven biển hoặc đất mặn, có lá hình trái tim và hoa nhỏ màu trắng. Tên gọi này bắt nguồn từ việc loại cây này từng được các thủy thủ sử dụng để phòng chống bệnh scorbut (scurvy) do chứa nhiều vitamin C.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scurvy-grass often grows on coastal cliffs. (Cải ốc tai thường mọc trên các vách đá ven biển.)
- The sailors collected scurvy-grass to prevent illness. (Các thủy thủ đã hái cải ốc tai để phòng bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as common as scurvy-grass": phổ biến như cải ốc tai (một cách nói cũ để chỉ thứ gì đó rất thường thấy ở một số vùng).
- In those coastal villages, fishermen are as common as scurvy-grass. (Ở những ngôi làng ven biển đó, ngư dân phổ biến như cải ốc tai.)
Biến thể và từ gần giống
- Cochlearia officinalis: Tên khoa học của cây cải ốc tai.
- Scurvy (n): Bệnh scorbut, một bệnh do thiếu vitamin C.
- Scurvy (adj): Hèn hạ, đê tiện (một tính từ hoàn toàn khác biệt về nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Cải biển: Một tên gọi khác cho cải ốc tai, nhấn mạnh môi trường sống của nó.
- Cải tàu: Một tên gọi dân gian khác.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "scurvy-grass" trong tiếng Anh hiện đại. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loài cây.
danh từ
- (thực vật học) cải ốc tai