scutage

/'skju:tidʤ/
Học thuật
Thân thiện
scutage

A medieval lord receives scutage from his vassals.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):
    • Tiền triều cống: Một khoản tiền các hiệp sĩ hoặc quý tộc phải nộp cho chủ quyền (thường nhà vua) để thay thế cho nghĩa vụ quân sự trực tiếp. Đây một loại thuế đặc biệt trong chế độ phong kiến châu Âu thời Trung Cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king imposed scutage to raise funds for his campaign. (Nhà vua áp đặt tiền triều cống để gây quỹ cho chiến dịch của mình.)
    • Paying scutage allowed the baron to avoid military service. (Việc nộp tiền triều cống cho phép nam tước tránh được nghĩa vụ quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to levy scutage": đánh thuế/áp đặt tiền triều cống.

    • The crown frequently levied scutage during times of war. (Hoàng gia thường xuyên đánh thuế triều cống trong thời chiến.)
  • "in lieu of scutage": thay thế cho tiền triều cống.

    • He offered knights' service in lieu of scutage. (Ông ta đề nghị cung cấp dịch vụ hiệp sĩ để thay thế cho tiền triều cống.)
Biến thể từ gần giống
  • Knight's fee: (danh từ, lịch sử) thái ấp/khu đất được cấp để đổi lấy nghĩa vụ quân sự của một hiệp sĩ. Đây cơ sở để tính toán khoản scutage.
  • Feudal aid: (danh từ, lịch sử) khoản trợ cấp phong kiến, một loại thuế khác chư hầu phải nộp cho lãnh chúa trong những dịp đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Shield money: (danh từ, lịch sử) tiền khiên, một thuật ngữ khác cùng chỉ "scutage", bắt nguồn từ nghĩa vụ bảo vệ (shield) của hiệp sĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)

scutage

A medieval lord receives scutage from his vassals.

danh từ
  1. (sử học) tiền triều cống