scutcheon

/'skʌtʃən/
Học thuật
Thân thiện
scutcheon

A knight carries a scutcheon bearing his family's coat of arms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khiên, huy hiệu: Một tấm khiên, đặc biệt loại khiên được trang trí để thể hiện huy hiệu hoặc huy chương của một gia đình.
    • Tấm che, tấm bảo vệ: Một tấm che phẳng (thường bằng kim loại) được gắn trên cửa hoặc tường để bảo vệ bề mặt khỏi bị bẩn, đặc biệt từ vết tay.
    • Miếng viền lỗ khoá: Một miếng kim loại trang trí được đặt xung quanh lỗ khoá trên cửa hoặc đồ đạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family's scutcheon was carved above the fireplace. (Huy hiệu của gia đình được chạm khắc phía trên sưởi.)
    • He polished the brass scutcheon around the keyhole. (Anh ấy đánh bóng miếng viền đồng quanh lỗ khoá.)
    • A dirty scutcheon near the light switch showed where people often touched the wall. (Một tấm che bẩn gần công tắc đèn cho thấy nơi mọi người thường chạm vào tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A blot on one's scutcheon": Một vết nhơ trên thanh danh của ai đó. Đây một cách diễn đạt ẩn dụ, so sánh huy hiệu gia đình (biểu tượng cho danh dự) với một vết bẩn.
    • The scandal was a blot on the company's scutcheon. (Vụ bê bối một vết nhơ trên thanh danh của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Escutcheon (n): Từ đồng nghĩa chính xác với "scutcheon", cùng chỉ tấm khiên huy hiệu hoặc tấm che trang trí.
    • The intricate design on the escutcheon was beautiful. (Họa tiết phức tạp trên tấm khiên huy hiệu thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Shield: Khiên, lá chắn (nghĩa chung).
  • Plaque: Tấm biển, huy chương (thường bằng kim loại hoặc gỗ).
  • Plate: Tấm kim loại (dùng để che hoặc trang trí).
Thành ngữ liên quan
  • "A blot on the escutcheon": (Cùng nghĩa với "a blot on one's scutcheon") Một điều đó làm ô danh, làm mất danh dự của một cá nhân hoặc gia đình.
    • His arrest for fraud was considered a blot on the family escutcheon. (Việc anh ta bị bắt lừa đảo được coi một vết nhơ trên danh dự gia đình.)
scutcheon

A knight carries a scutcheon bearing his family's coat of arms.

danh từ
  1. (như) escucheon
  2. miếng viền lỗ khoá
  3. biển (để khắc tên)