scutellaire

Học thuật
Thân thiện
scutellaire

La scutellaire est une petite plaque protectrice sur le dos de certains insectes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) mảnh mai (sâu bọ): Từ chuyên ngành động vật học, dùng để mô tả đặc điểm hình thái của một bộ phận nào đó trên cơ thể côn trùng hoặc động vật chân đốt hình dáng mỏng, phẳng tương đối rộng, giống như một cái đĩa nhỏ hoặc vảy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les entomologistes étudient les caractéristiques scutellaires de certains coléoptères. (Các nhà côn trùng học nghiên cứu các đặc điểm thuộc mảnh mai của một số loài bọ cánh cứng.)
    • La plaque scutellaire est une structure importante pour l'identification des insectes. (Mảnh maimột cấu trúc quan trọng để nhận dạng côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo nghiên cứu hoặc sách chuyên khảo về côn trùng học (entomologie) phân loại học động vật không xương sống.
Biến thể từ gần giống
  • Scutellum (danh từ giống đực): Mảnh mai. Đâydanh từ chỉ cấu trúc hình thái tính từ "scutellaire" mô tả.
    • Le scutellum est visible entre les élytres de la punaise. (Mảnh mai có thể nhìn thấy được giữa hai cánh cứng của con bọ xít.)
Từ đồng nghĩa
  • En forme d'écusson: hình dạng như cái khiên nhỏ (đâycách giải thích hình dạng tương tự).
  • Plat et élargi: Phẳng rộng ra (mô tả đặc điểm).
Lưu ý
  • "Scutellaire" là một thuật ngữ chuyên môn rất hẹp. Trong ngôn ngữ thông thường hầu hết các ngữ cảnh khác, từ này không được sử dụng. Người học cần phân biệt với các từ có vẻ gần giống nhưng không liên quan (ví dụ: "scolaire" - thuộc về trường học).
scutellaire

La scutellaire est une petite plaque protectrice sur le dos de certains insectes.

tính từ
  1. (động vật học) (thuộc) mảnh mai (sâu bọ)