scutellation
/,skju:te'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kết vảy nhỏ: Thuật ngữ chỉ sự sắp xếp, hình dạng, số lượng và kiểu mẫu của các vảy nhỏ trên cơ thể một số loài động vật, đặc biệt là bò sát và chim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scutellation of the lizard's skin is crucial for its identification. (Sự kết vảy nhỏ trên da của con thằn lằn là rất quan trọng cho việc nhận dạng nó.)
- Scientists study the scutellation patterns to differentiate between snake species. (Các nhà khoa học nghiên cứu các kiểu kết vảy nhỏ để phân biệt giữa các loài rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Detailed scutellation": sự kết vảy nhỏ chi tiết.
- A detailed description of the scutellation is required in the herpetology report. (Một mô tả chi tiết về sự kết vảy nhỏ là bắt buộc trong báo cáo bò sát học.)
"Variation in scutellation": sự biến đổi trong cách kết vảy nhỏ.
- Geographic isolation can lead to variation in scutellation among populations. (Sự cách ly địa lý có thể dẫn đến biến đổi trong cách kết vảy nhỏ giữa các quần thể.)
Biến thể và từ gần giống
Scutellate (adj): có vảy nhỏ, có dạng vảy nhỏ.
- The bird's scutellate legs are adapted for perching. (Đôi chân có vảy nhỏ của con chim được thích nghi để đậu.)
Scute (n): một vảy lớn, tấm vảy (thường trên mai rùa hoặc da cá sấu).
- The turtle's scutes protect its body. (Các tấm vảy trên mai bảo vệ cơ thể con rùa.)
Từ đồng nghĩa
- Squamation: sự có vảy, sự phủ vảy (một thuật ngữ tổng quát hơn).
- Scale pattern: kiểu mẫu vảy.
Lưu ý
- Scutellation là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như động vật học, bò sát học (herpetology) và điểu học (ornithology).
danh từ
- sự kết vảy nhỏ