scutellum

/skju:'teləm/
Học thuật
Thân thiện
scutellum

A small bird has a scutellum on its leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Vảy nhỏ, vảy hình khiên: Một cấu trúc nhỏ, cứng, hình dạng giống như một chiếc khiên hoặc tấm chắn nhỏ, thường được tìm thấy trên cơ thể của một số loài động vật, chẳng hạn như trên chân chim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ornithologist carefully examined the scutellum on the bird's leg. (Nhà điểu học đã cẩn thận kiểm tra vảy hình khiên trên chân của con chim.)
    • The presence of a well-defined scutellum helps in identifying certain insect species. (Sự hiện diện của một vảy hình khiên rõ ràng giúp xác định một số loài côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong côn trùng học, "scutellum" có thể chỉ một phần của ngực (thorax) ở một số loài côn trùng, như bọ cánh cứng, thường hình tam giác hoặc bán nguyệt.
    • The beetle's scutellum is a small, triangular plate between its wing cases. (Vảy hình khiên của con bọ cánh cứng một tấm nhỏ hình tam giác nằm giữa hai cánh cứng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Scutellar (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến scutellum.

    • Scutellar patterns are important for taxonomy. (Các hoa văn trên vảy hình khiên quan trọng đối với phân loại học.)
  • Scutellate (tính từ): được phủ bằng hoặc các vảy nhỏ hình khiên.

    • The bird has scutellate scales on its tarsus. (Con chim những vảy hình khiên trên xương cổ chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Shield scale: vảy hình khiên (cách gọi mô tả).
  • Plate: tấm, phiến (trong ngữ cảnh giải phẫu học chung).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt điểu học (nghiên cứu về chim) côn trùng học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
scutellum

A small bird has a scutellum on its leg.

danh từ
  1. (sinh vật học) vảy nhỏ, vảy hình khiên (trên chân chim...)