scutiform
/'skju:tifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình khiên, hình lá chắn: "scutiform" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc có hình dạng giống như một chiếc khiên hoặc lá chắn, thường rộng và hơi tròn hoặc hình bầu dục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaf of this plant is scutiform. (Lá của cây này có hình khiên.)
- They discovered a scutiform fossil. (Họ đã phát hiện ra một hóa thạch hình lá chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học và sinh học: Thuật ngữ "scutiform" thường được dùng để mô tả hình dạng của một số bộ phận cơ thể, xương, vảy, lá cây, hoặc cấu trúc tế bào.
- The scutiform cartilage provides structural support. (Sụn hình khiên cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Scutate (adj): Cũng có nghĩa là hình khiên, được sử dụng thay thế trong một số ngữ cảnh, đặc biệt trong sinh học.
- Scutellum (n): (Sinh học) Một bộ phận nhỏ hình khiên, ví dụ như trên cơ thể côn trùng.
Từ đồng nghĩa
- Shield-shaped: Có hình dạng như cái khiên.
- Peltate: (Thực vật học) Lá có hình khiên, với cuống lá gắn vào mặt dưới chứ không phải ở mép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan