scuttle-butt

/'skʌtbʌt/
Học thuật
Thân thiện
scuttle-butt

A sailor drinks fresh water from the scuttle-butt on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng đựng nước ngọt (trên boong tàu): Một thùng hoặc bình chứa nước uống được đặt trên boong tàu để thủy thủ đoàn sử dụng.
    • Vòi uống nước (trên boong tàu): Một vòi nước công cộng được lắp đặt trên tàu để lấy nước uống.
    • Lời đồn, tin đồn: (Thông tục) Thông tin hoặc câu chuyện được lan truyền không chính thức, thường chưa được xác minh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa hàng hải):

    • The sailors gathered around the scuttle-butt for a drink. (Các thủy thủ tụ tập quanh thùng nước trên boong để uống.)
    • Fresh water was dispensed from the scuttle-butt. (Nước ngọt được lấy ra từ vòi nước trên boong.)
  • Danh từ (Nghĩa thông tục - tin đồn):

    • The latest scuttle-butt is that the manager is resigning. (Tin đồn mới nhất là quản lý sắp từ chức.)
    • Don't believe everything you hear; it's just scuttle-butt. (Đừng tin tất cả những bạn nghe; đó chỉ lời đồn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the scuttle-butt": chủ đề của những lời đồn đại.
    • The new policy is the scuttle-butt around the office. (Chính sách mới chủ đề bàn tán khắp văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scuttlebutt (n): Cách viết thông dụng hơn, thường dùng cho nghĩa "tin đồn".
  • Rumor/Gossip (n): Tin đồn, chuyện ngồi lê đôi mách (từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa thông tục).
  • Water cooler (n): Bình nước lọc (trong văn phòng); có thể dùng với nghĩa tương tự "nơi trao đổi tin đồn".
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa tin đồn: Rumor, gossip, hearsay, talk.
  • Cho nghĩa thùng nước: Water cask, water barrel, drinking fountain (trên tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với "scuttle-butt".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "scuttle-butt". Tuy nhiên, khái niệm "tin đồn quanh bình nước" (water cooler gossip) tương tự.
scuttle-butt

A sailor drinks fresh water from the scuttle-butt on the ship's deck.

danh từ
  1. thùng đựng nước ngọt (trên boong tàu) (như) scuttle-cask
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vòi uống nước (trên boong tàu)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời đồn