scuttle-cask

/'skʌtlkɑ:sk/
Học thuật
Thân thiện
scuttle-cask

A sailor draws fresh water from the scuttle-cask on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng đựng nước ngọt (trên boong tàu): Một thùng chứa lớn, thường được đặt trên boong tàu, dùng để đựng nước uống (nước ngọt) cho thủy thủ đoàn trong các chuyến hải trình dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors gathered around the scuttle-cask to get their daily ration of fresh water. (Các thủy thủ tụ tập quanh thùng đựng nước ngọt để lấy phần nước ngọt hàng ngày của họ.)
    • Fresh water in the scuttle-cask was a precious resource during the long voyage. (Nước ngọt trong thùng đựng nước một nguồn tài nguyên quý giá trong suốt chuyến hải trình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải lịch sử hoặc văn học mô tả các chuyến đi biển thời xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Scuttlebutt (danh từ): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "scuttle-cask". Theo thời gian, từ này phát triển thêm nghĩa bóng chỉ "tin đồn" hoặc "những cuộc tán gẫu", thủy thủ thường tụ tập trao đổi tin tức khi lấy nướcthùng này.
Từ đồng nghĩa
  • Water cask: Thùng nước.
  • Water barrel: Thùng đựng nước (thùng gỗ).
Lưu ý
  • "Scuttle-cask" một từ chuyên ngành hàng hải, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
scuttle-cask

A sailor draws fresh water from the scuttle-cask on the ship's deck.

danh từ
  1. thùng đựng nước ngọt (trên boong tàu) ((như) scuttle-butt)