scuttlebutt

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tin đồn, chuyện ngồi lê đôi mách: "scuttlebutt" chỉ những tin tức, thường không chính thức hoặc tính ác ý, về hành vi của người khác. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những câu chuyện lan truyền trong cộng đồng hoặc nơi làm việc.
dụ sử dụng
  • (Vụ ly hôn gây ra nhiều tin đồn trong số những người hàng xóm.)
  • (Tôi nghe được vài tin đồn về quá khứ bí mật của người quản lý mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scuttlebutt around the office": tin đồn trong văn phòng.

    • There’s a lot of scuttlebutt around the office about the upcoming layoffs. ( rất nhiều tin đồn trong văn phòng về việc sa thải sắp tới.)
  • "scuttlebutt on the street": tin đồn ngoài đường phố, trong cộng đồng.

    • The scuttlebutt on the street is that the company is going bankrupt. (Tin đồn ngoài đường phố công ty sắp phá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Scuttlebutt (n): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến từ scuttle (động từ: làm chìm tàu, hoặc danh từ: thùng nước trên tàu) butt (thùng lớn đựng chất lỏng). Từ này bắt nguồn từ thùng nước uống trên tàu thủy, nơi thủy thủ tụ tập lan truyền tin đồn.
Từ đồng nghĩa
  • Gossip: chuyện ngồi lê đôi mách, tin đồn (thường mang tính cá nhân).
  • Rumor: tin đồn (thông tin chưa được xác nhận).
  • Hearsay: lời đồn đại, tin đồn thất thiệt.
  • Tittle-tattle: chuyện phiếm, chuyện tầm phào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread scuttlebutt: lan truyền tin đồn.

    • She loves to spread scuttlebutt about her coworkers. ( ấy thích lan truyền tin đồn về đồng nghiệp của mình.)
  • Hear scuttlebutt: nghe tin đồn.

    • I heard scuttlebutt that the project is canceled. (Tôi nghe tin đồn rằng dự án bị hủy bỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Scuttlebutt is flying: tin đồn đang lan tràn.

    • Scuttlebutt is flying around the school about the new teacher. (Tin đồn đang lan tràn khắp trường về giáo viên mới.)
  • Don’t believe the scuttlebutt: đừng tin vào tin đồn.

    • Don’t believe the scuttlebutt; wait for official news. (Đừng tin vào tin đồn; hãy chờ tin chính thức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "scuttlebutt"

scuttlebutt
The sailors shared the latest scuttlebutt near the water barrel.