scyphus

/'saifəs/
Học thuật
Thân thiện
scyphus

A farmer drinks water from a scyphus after working in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cốc hai quai (cổ vật): Một loại cốc uống nước thời Hy Lạp cổ đại, thường hai quai một đế chân.
    • Vòng nhỏ (thực vật học): Phần cấu trúc hình chén hoặc hình ốngmột số loài hoa, đặc biệt trong các họ thực vật nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Cổ vật):

    • The archaeologist found a beautifully painted scyphus in the tomb. (Nhà khảo cổ tìm thấy một chiếc cốc hai quai được vẽ trang trí đẹp mắt trong ngôi mộ cổ.)
    • In ancient symposia, wine was often drunk from a scyphus. (Trong các buổi yến tiệc cổ đại, rượu thường được uống từ một chiếc cốc hai quai.)
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The flower's scyphus is quite pronounced in this species. (Vòng nhỏ của hoa khá rõ ràngloài này.)
    • Botanists study the scyphus to help classify certain plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu vòng nhỏ để giúp phân loại một số cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scyphus" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật chuyên ngành như khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật thực vật học. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này rất hiếm khi xuất hiện.
Biến thể từ gần giống
  • Scyphi (n): Dạng số nhiều của "scyphus".
  • Scyphate (adj): hình dạng giống cái cốc hoặc cái chén.
  • Calyx (n - thực vật học): Đài hoa, một cấu trúc khác của hoa, đôi khi có thể bị nhầm lẫn với "scyphus" trong một số mô tả.
Từ đồng nghĩa
  • Kylix (n): Một loại cốc uống nước nông, rộng miệng khác của Hy Lạp cổ đại, cũng hai quai.
  • Drinking cup (n): Cốc uống nước (nghĩa chung).
  • Cup (n): Cái cốc, tách.
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực chuyên môn. Ngữ cảnh yếu tố quan trọng để xác định nghĩa đang được sử dụng.
  • Nghĩa cổ vật (cốc hai quai) phổ biến hơn trong các tài liệu lịch sử bảo tàng.
  • Nghĩa thực vật học (vòng nhỏ) rất chuyên sâu chỉ dùng trong các văn bản khoa học.
scyphus

A farmer drinks water from a scyphus after working in the field.

danh từ
  1. (thực vật học) vòng nhỏ (ở một số hoa)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) cốc hai quai