scythique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về người Scythia: "scythique" là tính từ chỉ những gì liên quan đến người Scythia, một dân tộc cổ đại sống du mục ở vùng thảo nguyên Âu-Á.
- Có đặc điểm của người Scythia: Miêu tả phong cách, văn hóa, hoặc đặc điểm được cho là điển hình của nền văn minh Scythia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les bijoux scythiques sont célèbres pour leur travail de l'or. (Đồ trang sức Scythia nổi tiếng với nghề chế tác vàng.)
- L'art scythique présente souvent des motifs animaliers. (Nghệ thuật Scythia thường thể hiện các họa tiết động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un style scythique": một phong cách Scythia.
- Ce poignard est d'un style scythique très pur. (Con dao găm này có một phong cách Scythia rất thuần túy.)
"des tribus scythiques": các bộ lạc Scythia.
- Les historiens étudient les coutumes des tribus scythiques. (Các nhà sử học nghiên cứu phong tục của các bộ lạc Scythia.)
Biến thể và từ gần giống
Scythe (danh từ): Người Scythia.
- Les Scythes étaient d'habiles cavaliers. (Người Scythia là những kỵ sĩ tài ba.)
Scytho- (tiền tố): Tiền tố dùng trong các từ ghép liên quan đến Scythia.
- scytho-sarmate (thuộc về người Scythia và người Sarmatia)
Từ đồng nghĩa
- Scythe (khi dùng như tính từ trong một số ngữ cảnh cũ): thuộc về người Scythia.
- Un art scythe (một nền nghệ thuật Scythia)