scythique

Học thuật
Thân thiện
scythique

Un archéologue étudie un artéfact scythique dans un musée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về người Scythia: "scythique" là tính từ chỉ những liên quan đến người Scythia, một dân tộc cổ đại sống du mụcvùng thảo nguyên Âu-Á.
    • đặc điểm của người Scythia: Miêu tả phong cách, văn hóa, hoặc đặc điểm được cho là điển hình của nền văn minh Scythia.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les bijoux scythiques sont célèbres pour leur travail de l'or. (Đồ trang sức Scythia nổi tiếng với nghề chế tác vàng.)
    • L'art scythique présente souvent des motifs animaliers. (Nghệ thuật Scythia thường thể hiện các họa tiết động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un style scythique": một phong cách Scythia.

    • Ce poignard est d'un style scythique très pur. (Con dao găm này có một phong cách Scythia rất thuần túy.)
  • "des tribus scythiques": các bộ lạc Scythia.

    • Les historiens étudient les coutumes des tribus scythiques. (Các nhà sử học nghiên cứu phong tục của các bộ lạc Scythia.)
Biến thể từ gần giống
  • Scythe (danh từ): Người Scythia.

    • Les Scythes étaient d'habiles cavaliers. (Người Scythia là những kỵ tài ba.)
  • Scytho- (tiền tố): Tiền tố dùng trong các từ ghép liên quan đến Scythia.

    • scytho-sarmate (thuộc về người Scythia người Sarmatia)
Từ đồng nghĩa
  • Scythe (khi dùng như tính từ trong một số ngữ cảnh ): thuộc về người Scythia.
    • Un art scythe (một nền nghệ thuật Scythia)
scythique

Un archéologue étudie un artéfact scythique dans un musée.

tính từ
  1. như scythe

Từ gần giống