sciatique

Học thuật
Thân thiện
sciatique

Une personne consulte un médecin pour une sciatique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) hông, (thuộc) thần kinh hông: Dùng để mô tả những liên quan đến vùng hông hoặc đặc biệtdây thần kinh hông.
  2. Danh từ giống đực:
    • Dây thần kinh hông: Chỉ dây thần kinh lớn nhất trong cơ thể, chạy từ thắt lưng xuống chân.
  3. Danh từ giống cái:
    • Chứng đau thần kinh hông: Chỉ tình trạng đau đớn dọc theo đường đi của dây thần kinh hông, thường do dây thần kinh này bị chèn ép.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le nerf sciatique est le plus long du corps humain. (Dây thần kinh hôngdây thần kinh dài nhất trong cơ thể người.)
    • Elle souffre d'une douleur sciatique. ( ấy bị một cơn đau thần kinh hông.)
  • Danh từ giống đực (le sciatique):

    • Le sciatique peut être comprimé par une hernie discale. (Dây thần kinh hông có thể bị chèn ép bởi một khối thoát vị đĩa đệm.)
  • Danh từ giống cái (la sciatique):

    • Il est arrêté par une sciatique très douloureuse. (Anh ấy bị ngừng làm việc một chứng đau thần kinh hông rất đau đớn.)
    • Le médecin a diagnostiqué une sciatique. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng đau thần kinh hông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn nói thông thường, từ "une sciatique" (danh từ giống cái) thường được dùng phổ biến hơn để chỉ chứng bệnh, thay vì dùng "le sciatique" để chỉ dây thần kinh.
  • Cụm từ "avoir une sciatique" (bị đau thần kinh hông) là cách diễn đạt rất phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Sciatalgie (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa chuyên môn hơn của "sciatique" (danh từ giống cái), chỉ chứng đau dây thần kinh hông.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la douleur (danh từ giống cái):
    • Névralgie sciatique: Chứng đau dây thần kinh hông (cách nói đầy đủ, trang trọng hơn).
  • Pour le nerf (danh từ giống đực):
    • Nerf ischiatique: Dây thần kinh hông (tên gọi giải phẫu học chính xác).
sciatique

Une personne consulte un médecin pour une sciatique.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) hông
    • Nerf sciatique
      dây thần kinh hông
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) dây thần kinh hông
danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đau thần kinh hông

Từ gần giống