scéniquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt sân khấu: Chỉ một điều gì đó được xem xét, đánh giá hoặc thể hiện từ góc độ kỹ thuật, hiệu quả hoặc tính chất của sân khấu, kịch nghệ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette pièce est très réussie scéniquement. (Vở kịch này rất thành công về mặt sân khấu.)
- L'idée est intéressante, mais comment la réaliser scéniquement ? (Ý tưởng thì thú vị, nhưng làm thế nào để thực hiện nó về mặt sân khấu?)
- Le texte est beau, mais il fonctionne mal scéniquement. (Văn bản thì đẹp, nhưng nó hoạt động kém về mặt sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scéniquement parlant": Nói về mặt sân khấu, xét trên phương diện sân khấu.
- Scéniquement parlant, cette adaptation est un chef-d'œuvre. (Xét về mặt sân khấu, bản chuyển thể này là một kiệt tác.)
Biến thể và từ gần giống
Scénique (tính từ): (thuộc về) sân khấu, có tính chất sân khấu.
- Des effets scéniques (các hiệu ứng sân khấu)
- Une présence scénique (sự hiện diện trên sân khấu)
Scène (danh từ): sân khấu, cảnh, hiện trường.
- Monter sur scène (bước lên sân khấu)
Từ đồng nghĩa
- Théâtralement: (một cách) thuộc về kịch nghệ, sân khấu (nhấn mạnh khía cạnh kịch tính hoặc phương pháp sân khấu).
- Du point de vue de la mise en scène: từ góc độ dàn dựng, đạo diễn sân khấu.