se baigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tắm: Hành động làm sạch cơ thể hoặc ngâm mình trong nước (biển, hồ, sông, bể bơi) để giải trí, làm mát hoặc vệ sinh.
- Đắm mình, ngâm mình: Nghĩa mở rộng, chỉ việc hòa mình hoàn toàn vào một môi trường, cảm xúc hay trải nghiệm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Nous allons nous baigner dans la mer cet après-midi. (Chúng tôi sẽ đi tắm biển chiều nay.)
- Il fait très chaud, les enfants se baignent dans la piscine. (Trời rất nóng, bọn trẻ đang tắm trong bể bơi.)
- Elle aime se baigner dans la baignoire après une longue journée. (Cô ấy thích tắm trong bồn tắm sau một ngày dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se baigner dans" (+ danh từ trừu tượng): đắm chìm trong, ngập tràn trong (một cảm giác, bầu không khí).
- Il se baigne dans le bonheur depuis la naissance de son fils. (Anh ấy đắm chìm trong hạnh phúc kể từ khi con trai chào đời.)
- La salle se baignait dans une lumière dorée. (Căn phòng ngập tràn trong ánh sáng vàng.)
Biến thể và từ liên quan
- Baigner (động từ ngoại động): làm ướt, bao quanh (cái gì đó).
- La lumière baigne la pièce. (Ánh sáng bao trùm căn phòng.)
- Baignade (danh từ giống cái): sự tắm, việc tắm; nơi tắm.
- La baignade est interdite ici. (Việc tắm bị cấm ở đây.)
- Baigneur, baigneuse (danh từ): người đi tắm.
- Baignoire (danh từ giống cái): bồn tắm.
Từ đồng nghĩa
- Prendre un bain: tắm bồn.
- Nager: bơi (nhấn mạnh hành động bơi lội hơn là việc tắm).
- Patauger: lội nước, nghịch nước.
Thành ngữ liên quan
- Se baigner dans le sang: (nghĩa bóng) khát máu, đẫm máu.
- Le dictateur se baignait dans le sang de son peuple. (Nhà độc tài đẫm máu nhân dân của mình.)
tự động từ
- tắm
- se baigner dans le sangkhát máu