se balader

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (verbe pronominal):
    • Đi dạo, đi chơi, đi lang thang: "se balader" là một động từ thân mật, chỉ hành động đi bộ một cách thoải mái, không mục đích cụ thể hoặc chỉ để giải trí, thư giãn. thường mang sắc thái nhẹ nhàng, vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • On s'est baladés en forêt tout l'après-midi. (Chúng tôi đã đi dạo trong rừng cả buổi chiều.)
    • Elle aime se balader le long de la plage. ( ấy thích đi dạo dọc theo bãi biển.)
    • Il n'a rien à faire, il se balade en ville. (Anh ấy chẳng việc gì làm, anh ấy đi lang thang trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se balader" có thể ngụ ý một chuyến đi dễ dàng, không gặp trở ngại.
    • L'examen était facile, je m'y suis baladé. (Bài thi thật dễ, tôi làm qua loa thôi.) (Nghĩa bóng, rất thân mật)
Biến thể từ gần giống
  • Balader (quelqu'un) (động từ ngoại động, thân mật): Dắt ai đó đi dạo.
    • Il a baladé son chien dans le parc. (Anh ấy dắt chó đi dạo trong công viên.)
  • Balade (danh từ giống cái): Cuộc đi dạo, chuyến đi chơi.
    • Faire une balade à vélo. (Đi một chuyến dạo chơi bằng xe đạp.)
  • Promener (se promener) (tự động từ): Đi dạo. (Từ đồng nghĩa trang trọng hơn một chút so với "se balader").
Từ đồng nghĩa
  • Se promener: Đi dạo (thông dụng, ít thân mật hơn).
  • Flâner: Đi lang thang, tản bộ (nhấn mạnh sự chậm rãi, không vội vã).
  • Déambuler: Đi dạo, đi lang thang (có thể mang tính văn chương hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyđộng từ tiếng Pháp. Hành động được diễn đạt bằng cấu trúc động từ + giới từ.) - Se balader dans/entravers...: Đi dạo trong/ở/xuyên qua... - Se balader dans les rues de Paris. (Đi dạo trên những con phố của Paris.)

Thành ngữ liên quan
  • C'est une balade ! (Thân mật): Thật là dễ dàng! (Chỉ một việc gì đó không thách thức).
    • Réparer cette fuite ? C'est une balade ! (Sửa chỗ rỉ này ư? Dễ ợt!)
tự động từ
  1. (thân mật) đi dạo