se balancer

Học thuật
Thân thiện
se balancer

Un enfant aime se balancer sur la balançoire du jardin.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lúc lắc, đu đưa: Chỉ hành động của một vật hoặc người chuyển động qua lại một cách nhịp nhàng, thườngmột điểm cố định.
    • Cân bằng nhau, bù trừ nhau: Dùng để diễn tả hai đại lượng, yếu tố đối lập giá trị tương đương, triệt tiêu lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ (nghĩa lúc lắc, đu đưa):

    • Les branches se balancent doucement dans le vent. (Những cành cây đu đưa nhẹ nhàng trong gió.)
    • L'enfant aime se balancer dans la balançoire du jardin. (Đứa trẻ thích lúc lắc trên chiếc xích đu trong vườn.)
  • Nội động từ (nghĩa cân bằng, bù trừ):

    • Dans ce budget, les dépenses et les recettes se balancent. (Trong ngân sách này, chi tiêu thu nhập cân bằng nhau.)
    • Les avantages et les inconvénients de cette solution se balancent. (Những ưu điểm nhược điểm của giải pháp này bù trừ cho nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'en balancer (thông tục): Cóc cần, mặc kệ, không quan tâm đến ai hoặc điều đó.
    • Je m'en balance de ce qu'il pense ! (Tôi cóc cần anh ta nghĩ !)
    • Il s'en balance complètement des règles. (Hắn ta mặc kệ hoàn toàn các quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Balançoire (danh từ giống cái): Cái xích đu.

    • Pousser la balançoire. (Đẩy cái xích đu.)
  • Balance (danh từ giống cái): Cái cân; sự cân bằng.

    • La balance commerciale. (Cán cân thương mại.)
  • Balancer (ngoại động từ): Làm đu đưa; ném, quăng; tống cổ, sa thải.

    • Balancer un objet par la fenêtre. (Ném một đồ vật qua cửa sổ.)
    • Il s'est fait balancer de son travail. (Anh ta bị tống cổ khỏi công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Osciller: Dao động, đung đưa.
  • Se compenser: Tự bù trừ, tự cân bằng.
  • S'en ficher / S'en foutre (rất thông tục): Cóc cần, mặc kệ (đồng nghĩa với ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng này. Cách sử dụng nâng cao *s'en balancer đã được trình bàytrên.)*

Thành ngữ liên quan
  • Être en balance: Ở trong tình trạng chưa quyết định, lưỡng lự.
    • Son avenir est en balance. (Tương lai của anh ta còn đang chờ quyết định.)
se balancer

Un enfant aime se balancer sur la balançoire du jardin.

nội động từ
  1. lúc lắc, đu đưa
  2. ngang nhau, nhau
    • Les profits et les pertes se balancent
      lỗ lãi nhau
    • s'en balancer
      (thông tục) cóc cần, mặc kệ