se bidonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (thông tục):
    • Cười vỡ bụng, cười không kiềm chế được: "se bidonner" là một cách diễn đạt thân mật, suồng sã để chỉ việc cười rất to rất nhiều, thường đến mức đau bụng quá buồn cười.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • En regardant cette comédie, on s'est tous bidonné. (Khi xem vở hài kịch đó, tất cả chúng tôi đều cười vỡ bụng.)
    • Elle m'a raconté l'histoire et je me suis bidonné pendant dix minutes. ( ấy kể cho tôi nghe câu chuyện tôi đã cười vỡ bụng suốt mười phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se bidonner de quelque chose/quelqu'un": cười vỡ bụng điều đó/ai đó.
    • On s'est bien bidonné de sa maladresse. (Chúng tôi đã cười vỡ bụng sự vụng về của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Bidonner (động từ, thông tục): làm cho ai đó cười vỡ bụng.

    • Ce comédien nous a vraiment bidonnés. (Diễn viên hài này thực sự đã làm chúng tôi cười vỡ bụng.)
  • Bidon (danh từ, thông tục): bụng. (Đâynguồn gốc hình ảnh của cụm từ, ý chỉ cười đến nỗi đau cả bụng).

    • Il a pris du bidon. (Anh ấy đã béo bụng lên.)
Từ đồng nghĩa (thông tục)
  • Se marrer: cười phá lên, cười vui vẻ.
  • Se poiler: cười vỡ bụng (cùng mức độ thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Pleurer: khóc.
  • Bouder: hờn dỗi, giận dỗi.
tự động từ
  1. (thông tục) cười vỡ bụng

Từ gần giống