se blaser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Trở nên chán ngấy, chán chường: Chỉ trạng thái mất đi sự nhạy cảm, hứng thú hoặc cảm xúc trước một điều gì đó, thường là do đã trải nghiệm quá nhiều lần hoặc quá quen thuộc. Nó diễn tả sự thờ ơ, dửng dưng đã hình thành theo thời gian.
- Trở nên vô cảm, lãnh đạm: "Se blaser" cũng có thể ám chỉ việc trở nên dửng dưng, không còn bị ảnh hưởng hoặc xúc động bởi những điều từng gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- À force de voir des films d'action, il s'est blasé. (Do xem quá nhiều phim hành động, anh ấy đã trở nên chán ngấy.)
- Elle se blase des compliments, elle en reçoit trop. (Cô ấy trở nên chán ngấy những lời khen vì nhận được quá nhiều.)
- On finit par se blaser devant tant de beauté. (Người ta cuối cùng cũng trở nên vô cảm trước quá nhiều vẻ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc "se blaser de quelque chose": chán ngấy điều gì đó.
- Il s'est blasé des plaisirs faciles. (Anh ta đã chán ngấy những thú vui dễ dãi.)
- Diễn tả một quá trình: "Se blaser" thường mô tả một sự thay đổi dần dần trong thái độ hoặc cảm xúc.
- Avec l'âge, on risque de se blaser. (Càng lớn tuổi, người ta càng có nguy cơ trở nên chai sạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Blasé, blasée (tính từ): ở trạng thái chán ngấy, dửng dưng.
- Un regard blasé. (Một cái nhìn dửng dưng, chán chường.)
- Le blasement (danh từ): sự chán ngấy, tình trạng dửng dưng.
- Le blasement du public. (Sự dửng dưng của công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- S'habituer (à l'excès): trở nên quen thuộc (một cách thái quá, dẫn đến chán).
- Devenir indifférent: trở nên thờ ơ, lãnh đạm.
- Se lasser: chán, mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
- S'enthousiasmer: phấn khích, nhiệt tình.
- S'émerveiller: ngạc nhiên, thán phục.
- Rester sensible: vẫn nhạy cảm.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- Avoir le cœur blasé: có trái tim chai sạn, không còn dễ xúc động.
- Après tant de déceptions, il a le cœur blasé. (Sau quá nhiều thất vọng, anh ta có một trái tim chai sạn.)
- Un air blasé: vẻ mặt dửng dưng, chán chường.
- Il écoute avec un air blasé. (Anh ta lắng nghe với vẻ mặt dửng dưng.)
tự động từ
- chán ngấy, chán chường