se blottir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Thu mình lại, co ro lại: Hành động tự làm cho cơ thể trở nên nhỏ hơn, thường bằng cách co người lại, cuộn tròn hoặc nép sát vào một không gian nhỏ để tìm sự thoải mái, ấm áp hoặc an toàn.
- Trốn tránh, ẩn náu: Hành động tìm một nơi kín đáo, an toàn để lẩn tránh.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- L'enfant s'est blotti contre sa mère. (Đứa trẻ thu mình nép vào mẹ.)
- Le chat se blottit au coin du feu. (Con mèo co mình nép vào góc lò sưởi.)
- Il se blottit dans son fauteuil pour lire. (Anh ấy thu mình trong chiếc ghế bành để đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se blottir contre quelqu'un": thu mình nép vào ai đó (để tìm sự an ủi, ấm áp).
- Elle s'est blottie contre son mari pendant le film d'horreur. (Cô ấy nép vào chồng trong suốt bộ phim kinh dị.)
"Se blottir dans un coin": thu mình trong một góc (để tránh sự chú ý hoặc tìm sự yên tĩnh).
- Fatiguée de la fête, elle s'est blottie dans un coin du salon. (Mệt mỏi vì bữa tiệc, cô ấy thu mình vào một góc phòng khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Blottissement (danh từ): hành động thu mình, sự co ro.
- Le blottissement du hérisson est un réflexe de défense. (Việc con nhím thu mình lại là một phản xạ tự vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Se pelotonner: cuộn tròn người lại.
- Se tapir: núp, ẩn nấp (thường với ý sợ hãi).
- Se recroqueviller: co quắp lại (vì lạnh hoặc sợ).
Thành ngữ liên quan
- Se blottir comme un oiseau dans son nid: thu mình như chim trong tổ (diễn tả cảm giác an toàn và được bảo vệ tuyệt đối).
- Après une longue journée, j'aime me blottir comme un oiseau dans son nid. (Sau một ngày dài, tôi thích thu mình lại như chim trong tổ.)
tự động từ
- thu mình
- Se blottir dans un cointhu mình trong góc nhà
- trốn tránh, ẩn náu