se blouser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Sai lầm nghiêm trọng, tính toán sai lầm: Hành động tự gây ra một sai sót lớn, đặc biệt trong việc đánh giá hoặc dự đoán một tình huống.
- Mắc bẫy, mắc lừa: Hành động tự đặt mình vào tình thế bị lừa dối hoặc bị đánh lừa bởi người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il croyait gagner facilement, mais il s'est complètement blousé. (Anh ta tưởng sẽ thắng dễ dàng, nhưng anh ta đã tính toán sai lầm hoàn toàn.)
- Ne te fais pas avoir, c'est un piège ! Tu vas te blouser. (Đừng để bị lừa, đó là một cái bẫy! Cậu sẽ mắc lừa đấy.)
- Je me suis blousé sur la date du rendez-vous. (Tôi đã nhầm lẫn nghiêm trọng về ngày hẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se blouser à fond": Sai lầm một cách thảm hại, hoàn toàn.
- Son pronostic était faux, il s'est blousé à fond. (Dự đoán của anh ta sai bét, anh ta đã sai lầm thảm hại.)
- "Se blouser comme un bleu": Sai lầm một cách ngây thơ, như một người mới (chưa có kinh nghiệm).
- Il a cru à cette histoire, il s'est blousé comme un bleu. (Hắn tin vào câu chuyện đó, hắn đã mắc lừa một cách ngây thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Blouser (verbe transitif): Lừa dối, đánh lừa ai đó.
- Il a essayé de me blouser avec un faux billet. (Hắn đã cố gắng lừa tôi bằng một tờ tiền giả.)
- Blouse (nom féminin): Áo blouse. (Từ này không liên quan về nghĩa với động từ "se blouser" trong ngữ cảnh thân mật này).
Từ đồng nghĩa
- Se tromper lourdement: Nhầm lẫn nghiêm trọng.
- Se faire avoir: Bị lừa, bị hớ.
- Se gourer (thân mật): Nhầm to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa nằm trong chính động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng "se blouser". Tuy nhiên, nó thường được dùng trong các tình huống nói thân mật, suồng sã.)
tự động từ
- (thân mật) sai lầm nghiêm trọng
- mắc bẫy, mắc lừa