se bousculer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Chen lấn, xô đẩy nhau: Chỉ hành động của một nhóm người cố gắng di chuyển hoặc giành vị trí trong một không gian chật hẹp, thường một cách hỗn loạn thiếu trật tự.
    • (Thân mật) Làm việc gấp rút, khẩn trương: Dùng để diễn tả việc phải hành động nhanh chóng, vội vàng để kịp thời gian hoặc hoàn thành công việc.
Ví dụ sử dụng
  • Chen lấn, xô đẩy nhau:

    • Les gens se bousculaient à l'entrée du métro. (Mọi người chen lấn nhaucửa vào tàu điện ngầm.)
    • Pour attraper les soldes, les clients se bousculent devant la boutique. (Để mua được hàng giảm giá, khách hàng chen lấn nhau trước cửa hàng.)
  • Làm việc gấp rút, khẩn trương:

    • Je me bouscule pour finir ce rapport avant midi. (Tôi đang làm gấp để hoàn thành báo cáo này trước buổi trưa.)
    • Bouscule-toi, sinon nous allons rater le train ! (Khẩn trương lên, nếu không chúng ta sẽ lỡ tàu mất!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les idées se bousculent dans ma tête": Các ý nghĩ ùa về, chen chúc trong đầu tôi. (Cách nói ẩn dụ để diễn tả quá nhiều suy nghĩ cùng lúc.)
  • "Les événements se bousculent": Các sự kiện diễn ra dồn dập. (Diễn tả một chuỗi sự việc xảy ra liên tiếp nhanh chóng.)
Biến thể từ liên quan
  • Bousculer (v.t): Xô đẩy, làm cho mất thăng bằng; (nghĩa bóng) làm cho bối rối, gây sốc.
    • Il a bousculé un passant sans faire attention. (Anh ta đã vô tình vào một người đi đường.)
    • Cette nouvelle l'a complètement bousculé. (Tin này đã hoàn toàn làm anh ta bàng hoàng.)
  • Une bousculade (n.f): Sự chen lấn, đám đông hỗn loạn.
    • Il y a eu une bousculade à la sortie du stade. (Đã xảy ra một sự chen lấnlối ra sân vận động.)
Từ đồng nghĩa
  • Se presser: Thúc giục bản thân, vội vàng.
  • Se dépêcher: Khẩn trương, nhanh lên.
  • Se pousser (familier): Nhường chỗ, dịch ra (thân mật).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Se bousculer au portillon: (Thành ngữ) Chen chúc, tranh giành để được một thứ đó (nghĩa đen: chen lấncổng soát vé).
    • Les journalistes se bousculaient au portillon pour interviewer la star. (Các phóng viên chen chúc nhau để phỏng vấn ngôi sao.)
Thành ngữ liên quan
  • Il n'y a pas à se bousculer: Chẳng phải vội cả / Chẳng ai đâu chen. (Dùng để nói một nơi vắng vẻ hoặc một việc không cần làm gấp.)
    • Au musée ce matin, il n'y avait pas à se bousculer. (Ở bảo tàng sáng nay, chẳng ai chen cả.)
tự động từ
  1. chen lấn nhau
  2. (thân mật) khẩn trương
    • Bouscule-toi un peu
      khẩn trương lên chứ