se briser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Vỡ, gãy, đứt: Chỉ hành động một vật thể cứng, giòn bị vỡ ra thành nhiều mảnh do tác động.
    • Tan vỡ, sụp đổ: Chỉ một tập thể, một tổ chức, hoặc một thứ đó trừu tượng (như hy vọng, kế hoạch) bị tan rã, không còn nguyên vẹn.
    • Vỗ vào, đập vào: Chỉ hành động của sóng biển đập mạnh vào bờ hoặc chướng ngại vật.
    • Đau xót, tan nát: (Dùng cho trái tim, tinh thần) chỉ cảm giác đau đớn, thất vọng đến tột cùng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • La branche morte s'est brisée sous le poids de la neige. (Cành cây khô đã gãy dưới sức nặng của tuyết.)
    • Leur alliance s'est brisée après ce désaccord. (Liên minh của họ đã tan vỡ sau bất đồng này.)
    • J'aime regarder les vagues se briser sur les rochers. (Tôi thích ngắm những con sóng vỗ vào đá.)
    • Mon coeur s'est brisé en apprenant la nouvelle. (Trái tim tôi tan nát khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se briser net": gãy đứt ngay lập tức, dứt khoát.
    • La corde s'est brisée net. (Sợi dây đã đứt phựt.)
  • "se briser la voix": giọng nói nghẹn lại, run run xúc động.
    • Sa voix s'est brisée en parlant de son père. (Giọng ấy nghẹn lại khi nói về cha mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Briser (v.t): làm vỡ, đập vỡ (ngoại động từ).
    • Il a brisé le vase. (Anh ta đã làm vỡ cái bình.)
  • Brisant (n.m): sóng bạc đầu, sóng vỗ; (adj): dễ vỡ, tính chất làm vỡ.
  • Brisé, e (adj): bị gãy, tan vỡ, kiệt sức.
    • Un homme au coeur brisé. (Một người đàn ông với trái tim tan vỡ.)
  • Brisure (n.f): chỗ nứt, vết gãy; mảnh vỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Se casser: vỡ, gãy (thông dụng hơn, thường cho vật cụ thể).
  • Se rompre: đứt, gãy (trang trọng hơn, dùng cho vật hoặc mối quan hệ).
  • Se fracasser: vỡ tan tành, đập vỡ (mạnh hơn).
  • S'effondrer: sụp đổ, đổ sập (cho công trình, hy vọng, tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính "se briser". Các sắc thái ý nghĩa được thể hiện qua ngữ cảnh giới từ đi kèm.) - Se briser contre/ sur...: vỡ/ vỗ vào cái gì. - Se briser en...: vỡ thành (bao nhiêu mảnh). - Le miroir s'est brisé en mille morceaux. (Chiếc gương vỡ thành nghìn mảnh.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le coeur qui se brise: trái tim tan nát, vô cùng đau khổ.
  • Les vagues se brisant sur l'écueil: Sóng vỗ vào ghềnh đá. (Thường dùng trong văn chương để miêu tả hoặc ẩn dụ cho sự kháng cự vô vọng).
tự động từ
  1. vỡ
    • Le verre se brise facilement
      thủy tinh dễ vỡ
  2. tan vỡ
    • L'armée ennemie se brise
      quân đội địch tan vỡ
  3. vỗ vào
    • Les vagues se brisent contre le rivage
      sóng vỗ vào bờ
  4. đau xót
    • Le coeur se brise
      lòng đau xót

Từ gần giống