se brosser

tự động từ
  1. chải quần áo của mình
  2. (thân mật) nhịn (cái gì)
    • Se brosser le ventre
      ôm bụng đói
    • Tu peux toujours te brosser
      mày đừng hòng (được cái gì)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống