se brouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Trở nên rối loạn, lộn xộn: Dùng để chỉ suy nghĩ, ý tưởng trở nên hỗn độn, không rõ ràng.
- Trở nên mờ đi, không rõ: Dùng để chỉ tầm nhìn, hình ảnh hoặc thời tiết trở nên mờ đục, không trong sáng.
- Trở nên bất hòa, giận nhau: Dùng để chỉ mối quan hệ giữa người với người trở nên xấu đi, có mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
- Ý tưởng rối loạn:
- Sous le stress, ses idées se brouillent. (Dưới áp lực, ý nghĩ của anh ấy trở nên rối loạn.)
- Tầm nhìn mờ đi:
- À cause des larmes, son regard se brouille. (Vì nước mắt, tầm nhìn của cô ấy trở nên mờ đi.)
- Le ciel se brouille, il va peut-être pleuvoir. (Bầu trời trở nên âm u, có lẽ sắp mưa.)
- Mối quan hệ bất hòa:
- Ils se sont brouillés après cette dispute. (Họ đã trở nên bất hòa sau cuộc cãi vã đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se brouiller avec quelqu'un": giận nhau, bất hòa với ai đó.
- Elle s'est brouillée avec sa meilleure amie. (Cô ấy đã giận/bất hòa với người bạn thân nhất của mình.)
- "se brouiller les idées": làm cho đầu óc rối bời.
- Tant d'informations contradictoires finissent par me brouiller les idées. (Quá nhiều thông tin trái chiều cuối cùng làm đầu óc tôi rối bời.)
Biến thể và từ gần giống
- Brouiller (v.t): làm rối, làm hỏng, làm mờ.
- Brouiller les pistes: Làm rối tung dấu vết/làm lạc hướng.
- Brouiller une image: Làm mờ một hình ảnh.
- Brouillard (n.m): sương mù.
- Brouille (n.f): sự bất hòa, sự bất đồng (trong quan hệ).
- Il y a de la brouille entre eux. (Có sự bất hòa giữa họ.)
Từ đồng nghĩa
- Se troubler: trở nên rối loạn, xáo trộn (về tinh thần, hình ảnh).
- Se brouiller la vue: đồng nghĩa với (mắt mờ đi).
- Se fâcher (avec qqn): giận dỗi, cãi nhau (với ai).
- Se disputer (avec qqn): cãi nhau, tranh cãi (với ai).
Cụm từ liên quan
- Être brouillé avec quelqu'un: đang trong tình trạng bất hòa với ai đó.
- Depuis des mois, ils sont brouillés. (Đã nhiều tháng nay, họ bất hòa với nhau.)
- Se réconcilier après s'être brouillé: làm hòa sau khi giận nhau.
- Heureusement, ils se sont réconciliés. (May mắn thay, họ đã làm hòa.)
tự động từ
- rối lên
- Idées qui se brouillentý kiến rối lên
- mờ đi
- Sa vue se brouillemắt nó mờ đi
- Le temps se brouilletrời âm u
- bất hòa với nhau, giận nhau