se cailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (Verbe pronominal):
- Bị lạnh cóng, bị rét run: "se cailler" là một cách nói thông tục, suồng sã để diễn tả việc cảm thấy rất lạnh, đến mức run lên.
- Đông lại, đặc lại (nghĩa gốc): Nghĩa gốc ít phổ biến hơn, chỉ chất lỏng (như sữa) đông lại thành khối (như sữa đông, phô mai tươi).
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ (Nghĩa thông tục - bị lạnh):
- Je me caille en attendant le bus. (Tôi đang lạnh cóng trong lúc chờ xe buýt.)
- On se caille dehors, rentrons vite ! (Bên ngoài lạnh cóng quá, chúng ta vào nhà nhanh lên!)
- Tự động từ (Nghĩa gốc - đông lại):
- Le lait commence à se cailler. (Sữa bắt đầu đông lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se les cailler": Một biến thể còn suồng sã và mạnh hơn của "se cailler", cũng có nghĩa là rất lạnh. "Les" ở đây là một đại từ không xác định.
- J’ai oublié mon manteau, je me les caille ! (Tôi quên áo khoác rồi, lạnh chết đi được!)
Biến thể và từ gần giống
- Cailler (động từ ngoại động): Làm cho đông lại, làm đặc.
- La présure caille le lait. (Men dịch vị làm đông sữa lại.)
- Caille (danh từ): 1. Chim cun cút. 2. (Tiếng lóng) Phụ nữ.
- Caillé (danh từ giống đực): Sữa đông, phô mai tươi.
- manger du caillé (ăn sữa đông/phô mai tươi)
Từ đồng nghĩa
- Avoir froid: Cảm thấy lạnh (cách nói chuẩn, trung tính).
- Geler: Lạnh buốt, đóng băng (dùng cho thời tiết hoặc cảm giác).
- Péloter (tiếng lóng): Rét, lạnh (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se cailler les miches / se cailler le cul (tiếng lóng rất thô tục): Cực kỳ lạnh. ("miches", "cul" là những từ thô tục chỉ mông).
- Avec ce vent, on se caille le cul ! (Với cơn gió này, lạnh thấu xương!)
Thành ngữ liên quan
- Il caille (hoặc Il fait un froid de canard): Trời lạnh cóng/lạnh thấu xương. ("se cailler" thường mô tả cảm giác của người nói trong điều kiện thời tiết này).
- Dehors, il caille ! Je me caille. (Ngoài kia trời lạnh cóng! Tôi đang lạnh cóng đây.)
tự động từ
- đông (thành) cục
- Cahier, caillé