se cantonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tự giới hạn, tự hạn chế: Hành động tự ý giới hạn bản thân trong một phạm vi, một lĩnh vực hoặc một cách suy nghĩ cụ thể nào đó.
- Lánh mình, ẩn mình: Hành động tự tách biệt, rút lui vào một nơi hoặc một trạng thái cô lập.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il ne faut pas se cantonner à une seule opinion. (Không nên tự giới hạn mình vào một quan điểm duy nhất.)
- Pendant la réunion, il s'est cantonné dans un silence absolu. (Trong cuộc họp, anh ấy đã tự giới hạn mình trong sự im lặng tuyệt đối.)
- Elle se cantonne dans sa chambre pour étudier. (Cô ấy lánh mình trong phòng để học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se cantonner à + [infinitif]": Tự giới hạn vào việc làm gì.
- Le rapport se cantonne à décrire les faits, sans les analyser. (Báo cáo tự giới hạn vào việc mô tả sự kiện, mà không phân tích chúng.)
"se cantonner dans + [nom]": Tự giới hạn/ẩn mình trong cái gì (một không gian, một vai trò, một thái độ).
- L'écrivain s'est cantonné dans un rôle d'observateur. (Nhà văn đã tự giới hạn mình trong vai trò của một người quan sát.)
Biến thể và từ gần giống
Cantonner (ngoại động từ): Chia ra từng khu, phân chia.
- Cantonner les troupes. (Phân chia quân đội thành từng khu vực.)
Canton (danh từ): Khu vực, tổng (đơn vị hành chính).
- Cantonnement (danh từ): Sự phân chia khu vực; chỗ đóng quân.
Từ đồng nghĩa
- Se limiter à: Tự giới hạn vào.
- Se restreindre à: Tự hạn chế vào.
- Se confiner dans: Tự giam mình trong, tự nhốt mình trong.
- S'isoler: Tự cô lập.
Thành ngữ liên quan
- Se cantonner dans son coin: Lánh mình một xó, thu mình vào một góc.
- À la fête, il s'est cantonné dans son coin sans parler à personne. (Ở bữa tiệc, anh ta lánh mình một xó mà không nói chuyện với ai.)
tự động từ
- lánh mình, ẩn
- Se cantonner dans un coinlánh mình một xó
- Se cantonner à envisager les événements les plus récentstự giới hạn chỉ thuyết trình những sự kiện mới nhất