se capitonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (thân mật):
- Mặc ấm lắm, mặc nhiều quần áo ấm: Hành động tự mặc cho mình rất nhiều quần áo ấm để chống lại thời tiết lạnh giá, thường với ý nghĩa hài hước hoặc nhấn mạnh việc mặc quá nhiều lớp.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il fait -10°C dehors, il faut se capitonner ! (Bên ngoài âm 10°C, phải mặc ấm lắm vào!)
- Avant de sortir sous la neige, elle s'est bien capitonnée avec un gros manteau et une écharpe. (Trước khi ra ngoài trời tuyết, cô ấy đã mặc ấm lắm với một chiếc áo khoác to và một chiếc khăn quàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bien se capitonner": mặc ấm cẩn thận, mặc ấm kỹ lưỡng.
- N'oublie pas de bien te capitonner, le vent est glacial. (Đừng quên mặc ấm cẩn thận vào, gió lạnh buốt lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Capitonner (ngoại động từ): nhồi bông, độn (vào gối, nệm, áo khoác).
- capitonner un coussin (nhồi bông một cái gối)
- Capitonné, e (tính từ): được nhồi bông, được độn (chỉ đồ vật).
- une veste capitonnée (một chiếc áo khoác được độn bông)
Từ đồng nghĩa
- Se couvrir chaudement: mặc ấm.
- Se mettre bien au chaud: mặc vào cho ấm.
- S'emmitoufler (thân mật): quấn ấm, mặc nhiều quần áo ấm.
Lưu ý
- "Se capitonner" là một cách nói thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ. Từ này có nguồn gốc ẩn dụ từ động từ "capitonner" (nhồi bông, như nhồi bông vào áo khoác mùa đông), vì thế nó gợi lên hình ảnh một người được "nhồi" đầy quần áo ấm như một chiếc gối được nhồi bông.
- Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
tự động từ
- (thân mật) mặc ấm lắm