se changer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Thay quần áo: Hành động cởi bỏ quần áo đang mặc mặc bộ quần áo khác vào.
Ví dụ sử dụng
  • (Sau khi chơi thể thao, tôi phải thay quần áo.)
  • ( ấy thay quần áo nhanh trước bữa tối.)
  • (Bọn trẻ đã thay quần áo trong phòng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se changer les idées": thay đổi không khí, giải tỏa đầu óc (nghĩa bóng).
    • Il est parti en voyage pour se changer les idées. (Anh ấy đi du lịch để thay đổi không khí/giải tỏa đầu óc.)
Biến thể từ gần giống
  • Changer (v.t): thay đổi, đổi (cái gì đó).
    • changer une roue (thay lốp xe)
  • Changement (n.m): sự thay đổi.
    • un changement de programme (một sự thay đổi chương trình)
Từ đồng nghĩa
  • Mettre d'autres vêtements: mặc quần áo khác vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Hành động "se changer" là một đơn vị nghĩa hoàn chỉnh.)

Thành ngữ liên quan

(Xem mục "Các cách sử dụng nâng cao" cho cụm từ "se changer les idées")

tự động từ
  1. thay quần áo
    • Quand on est mouillé, il est prudent de se changer
      khi bị ướt thì nên thay quần áo